Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
DELL 5K3RP 128 GB M.2 SSD Dahili SSD'W125705612 128 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 59X3V 128 GB M.2 SSD Dahili SSD'W125705439 128 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 3HD3T 128 GB M.2 22x80 SSD Dahili SSD'3HD3T 128 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 331T3 128 GB M.2 SSD Dahili SSD'W125703639 128 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 10K91 128 GB M.2 SSD Dahili SSD'W125701980 128 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage CT500P2SSD8-OS 512 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@CT500P2SSD8-OS@@ZTRA 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
DELL PF3MG 480 GB SSD Dahili SSD'W125883761 480 GB Không rõ SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL R490X 480 GB SATA3 SSD Dahili SSD'W125883757 480 GB Không rõ SATA 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage CT2000MX500SSD1-OS 2 TB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@CT2000MX500SSD1-OS@@ZTRA 2 TB 2.5" SATA / Hayir Không rõ Không rõ
Origin Storage CT1000MX500SSD1-OS 1 TB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@CT1000MX500SSD1-OS@@ZTRA 1 TB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
DELL KRCKP 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'KRCKP 1,6 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL VN8N8 800 GB SSD Dahili SSD'W125882177 800 GB Không rõ SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL Y7RGF 400 GB SSD Dahili SSD'W125882001 400 GB Không rõ SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5776-E240 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5776-E240 240 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Samsung PM991a 512 GB MZVLQ512HBLU-00B00 M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'MZVLQ512HBLU-00B00 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3100 MB/s 1800 MB/s
DELL XRV8D 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'W125722847 128 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL X4W7P 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'W125722308 128 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 5713H 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'W125705343 128 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage DELL-14TBNLS/7-S11 14 TB SSD Dahili SSD'DELL-14TBNLS/7-S11 14 TB 3.5" SAS / Hayir Không rõ Không rõ
DELL KR9WM 128 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'KR9WM 128 GB 2.5" SATA / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
DELL G8XPN-RFB dahili 1,6 TB 2.5" SAS MLC SSD SAS SSDG8XPN-RFB 1,6 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26462-F4622-L204 2 TB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'S26462-F4622-L204 2 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
CoreParts CP--3.5-TLC-256 GB SSD Dahili SSD'CP-SSD-3.5-TLC-256 256 GB 3.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s Không rõ
CoreParts CP--3.5-TLC-128 GB SSD Dahili SSD'CP-SSD-3.5-TLC-128 128 GB 3.5" Serial ATA III 550 MB/s Không rõ
DELL DELL KRCKP 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL XRV8D 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL XRV8D 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL X4W7P 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL X4W7P 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 5713H 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL 5713H 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL KR9WM 128 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'