Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
DELL FVPC4 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'W125711813 256 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 5612H 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'W125705310 256 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 2P56M 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'2P56M 256 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL KP08D 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'W125715442 256 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL T8XYW 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'W125719657 256 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL KGH8K 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'W125715285 256 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL MGNHV 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'W125716170 256 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL VFR5T 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'W125720840 256 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
XPG GAMMIX S50 Lite 1 TB AGAMMIXS50L-1T-C M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'AGAMMIXS50L-1T-C 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 3900 MB/s 3200 MB/s
XPG GAMMIX S50 Lite 2 TB AGAMMIXS50L-2T-C M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'AGAMMIXS50L-2T-C 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 3900 MB/s 3200 MB/s
DELL M4Y0W 256 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'M4Y0W 256 GB M.2 Serial ATA III / Evet 6 Gbit/s Không rõ
DELL 854HD 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'W125707664 256 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 7XD6D 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'W125707419 256 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 21PW2 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'21PW2 256 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL F2Y07 256 GB M.2 SATA3 SSD Dahili SSD'W125711125 256 GB M.2 SATA Không rõ Không rõ
DELL 400-BIIT 750 GB 2.5" NVMe SSD Dahili SSD'400BIIT 750 GB 2.5" U.2 / Evet Không rõ Không rõ
DELL 400-ANOD dahili 480 GB 2.5" SAS MLC SSD SAS SSD400-ANOD 480 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Origin Storage NB-4TBM.2/NVME 4 TB Gen4 SSD Dahili SSD'NB-4TBM.2/NVME 4 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 6500 MB/s
Origin Storage 8TB PCIE M.2 NVME 80mm NB-8TBM.2/NVME 8 TB SSD Dahili SSD'500550@@NB-8TBM.2/NVME@@ZTRA 8 TB M.2 PCI Express 3.1 / Evet 2100 MB/s 2000 MB/s
Fujitsu S26361-F5808-L800 800 GB SSD Dahili SSD'S26361-F5808-L800 800 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Goodram CX400 gen.2 256 GB SSDPR-CX400-256-G2 2.5" SSD Dahili SSD'SSDPR-CX400-256-G2 256 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 480 MB/s
Goodram CX400 gen.2 1 TB SSDPR-CX400-01T-G2 2.5" SSD Dahili SSD'SSDPR-CX400-01T-G2 1 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Goodram CX400 gen.2 128 GB SSDPR-CX400-128-G2 2.5" SSD Dahili SSD'SSDPR-CX400-128-G2 128 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 460 MB/s
DELL X8F87 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'X8F87 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL DELL 400-BIIT 750 GB 2.5" NVMe SSD Dahili SSD'
DELL DELL X8F87 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'