KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Ổ cứng SSD
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
Origin Storage
Origin Storage 817090-001-OS 84 TB 2.5" SATA3 3.84 TB SSD Dahili SSD'
Lưu trữ3,84 TB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage 868930-001-OS 92 TB 2.5" SATA3 1.92 TB SSD Dahili SSD'
Lưu trữ1,92 TB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage 789356-001-OS 480 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
Lưu trữ480 GB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage 868926-001-OS 480 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
Lưu trữ480 GB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage
Origin Storage 718138-001-OS 480 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
Lưu trữ480 GB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage 868932-001-OS 84 TB 2.5" SATA3 3.84 TB SSD Dahili SSD'
Lưu trữ3,84 TB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage 872055-001-OS 960 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
Lưu trữ960 GB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage 718297-001-OS 480 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
Lưu trữ480 GB SSD
Ekran2.5"
GIGABYTE
XPG
Origin Storage
Fujitsu
HP
Origin Storage
ADATA
ADATA Ultimate SU740 1 TB ASU740SS-1T-R 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran2.5"
ADATA
ADATA Ultimate SU740 500 GB ASU740SS-500G-R 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran2.5"
XPG
XPG
GIGABYTE
GIGABYTE UD PRO 512 GB GP-UDPRO512G 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran2.5"
Philips
DELL
DELL
DELL
®