KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Ổ cứng SSD
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
Seagate
Origin Storage
Origin Storage WDS250G2B0A-OS 256 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage CT250MX500SSD1-OS 256 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Kingston
Kingston KC2500 2000 GB (2 TB) M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD
Lưu trữ2000 GB (2 TB) SSD
Kingston
Kingston KC2500 1000 GB (1 TB) M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD
Lưu trữ1000 GB (1 TB) SSD
Kingston
Kingston
DELL
Origin Storage
ADATA
ADATA SU650 92 TB ASU650SS-1T92T-R 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
Lưu trữ1,92 TB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage DELL-7680ESASRI-S12 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'
Lưu trữ7,68 TB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage DELL-15360ESASRI-S19 15 TB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ15 TB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
DELL
DELL
Origin Storage
Origin Storage PCIEX4-480-HHHL 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ480 GB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage DELL-3840ESASRI-S12 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
Lưu trữ3,84 TB SSD
Ekran2.5"
CoreParts
Origin Storage
Origin Storage
Origin Storage P04560-B21-OS 480 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
Lưu trữ480 GB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage P05976-B21-OS 480 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
Lưu trữ480 GB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage P05924-B21-OS 240 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
Lưu trữ240 GB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage P04474-B21-OS 480 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
Lưu trữ480 GB SSD
Ekran2.5"
®