Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
DELL KY2GV 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'KY2GV 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL P79K1 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'P79K1 1,92 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
DELL J4N4J 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'J4N4J 960 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
DELL DD2KJ 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'DD2KJ 3,84 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
DELL VXK4N 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'VXK4N 960 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
DELL VFD4X 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'VFD4X 400 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Integral INSSD1TS625P5 1 TB 2.5" SSD Dahili SSD'INSSD1TS625P5 1 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 560 MB/s / 6 Gbit/s 540 MB/s
Integral INSSD500GS625P5 500 GB 2.5" SSD Dahili SSD'INSSD500GS625P5 500 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 560 MB/s / 6 Gbit/s 540 MB/s
Origin Storage P09102-B21-OS 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'500550@@P09102-B21-OS@@ZTRA 1,6 TB 2.5" SAS / Hayir 2100 MB/s 2100 MB/s
Origin Storage DELL-3840ESASRI-S11 84 TB 3.84 TB SSD Dahili SSD'DELL-3840ESASRI-S11 3,84 TB 3.5" SAS / Hayir 2000 MB/s / 12 Gbit/s 1000 MB/s
Origin Storage DELL-2563DTLC-F15 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'DELL-2563DTLC-F15 256 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
ADATA IMSS332 MLC 64 GB mSATA Serial ATA III SSD mSATA SSDIMSS332064GT 64 GB mSATA Serial ATA III 560 MB/s 450 MB/s
HP L67398-001 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'L67398-001 256 GB M.2 Serial ATA III Không rõ Không rõ
HP L68868-001 1 TB M.2 22x80 SSD Dahili SSD'L68868-001 1 TB M.2 Serial ATA III / Hayir Không rõ Không rõ
HP L68863-001 1 TB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'L68863-001 1 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP L68861-001 256 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'L68861-001 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP L68865-001 512 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'L68865-001 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP L68864-001 2 TB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'L68864-001 2 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP L68862-001 512 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'L68862-001 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
Kingston Technology A400 480 GB SA400M8/480G M.2 SSD Dahili SSD'SA400M8480G 480 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 500 MB/s / 6 Gbit/s 450 MB/s
Origin Storage P06584-B21-OS 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'P06584-B21-OS 960 GB 2.5" SAS / Hayir 2000 MB/s 1000 MB/s
Origin Storage DELL-7680ESATARI-S16 68 TB 2.5" SATA3 7.68 TB SSD Dahili SSD'DELL-7680ESATARI-S16 7,68 TB 2.5" SATA / Hayir 500 MB/s / 12 Gbit/s 500 MB/s
Origin Storage DELL-2563DTLC-F17 256 GB SATA3 SSD Dahili SSD'DELL-2563DTLC-F17 256 GB 3.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
CoreParts MS--512GB-STICK-06 512 GB SSD Dahili SSD'MS-SSD-512GB-STICK-06 512 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
DELL DELL KY2GV 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL P79K1 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL J4N4J 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL J4N4J 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ960 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL DD2KJ 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL VXK4N 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL VXK4N 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ960 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL VFD4X 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL VFD4X 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ400 GB SSD
Ekran2.5"
Integral Integral INSSD1TS625P5 1 TB 2.5" SSD Dahili SSD'
Integral Integral INSSD500GS625P5 500 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage P09102-B21-OS 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage DELL-2563DTLC-F15 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage P06584-B21-OS 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'