Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
DELL 400-BEPP 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'G9KVH 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 9FNT1 92 TB 400-BEPO 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'9FNT1 1,92 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-BEOL 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'6VFJR 3,84 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL J68V7 84 TB 400-BEPH 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'J68V7 3,84 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-BENU 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'7P1PT 960 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL 9GNDF 92 TB 400-BENN 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'400BENN 1,92 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-BENL 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'94P47 3,84 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
ADATA XPG GAMMIX S11 Pro 2 TB M.2 PCIe 3.0 NVMe SSD Dahili SSDAGAMMIXS11P-2TT-C 2 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3500 MB/s 3000 MB/s
XPG SX8100 1 TB ASX8100NP-1TT-C M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'ASX8100NP-1TT-C 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3500 MB/s 3000 MB/s
ADATA SX8100 512 GB ASX8100NP-512GT-C M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'ASX8100NP-512GT-C 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
Goodram IRDM PRO gen.2 256 GB IRP-SSDPR-S25C-256 2.5" SSD Dahili SSD'IRP-SSDPR-S25C-256 256 GB 2.5" Serial ATA III 555 MB/s / 6 Gbit/s 535 MB/s
DELL GPGC0 480 GB M.2 SSD Dahili SSD'GPGC0 480 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETSSB9N dahili 960 GB 3.5" SAS SSDFTS:ETSSB9N 960 GB 3.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
DELL CCD3T 92 TB 400-BEGT 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'CCD3T 1,92 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL 50KFR 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'50KFR 480 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL DT32X 960 GB 400-BCNW 2.5" SSD Dahili SSD'DT32X 960 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL DCMY1 960 GB 400-BBQE 2.5" SSD Dahili SSD'DCMY1 960 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL VND6F 960 GB 400-BBOM 2.5" SSD Dahili SSD'VND6F 960 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL 4FXH1 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'4FXH1 1,92 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL X5RC6 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'X5RC6 960 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL VKPY2 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'W125881073 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
CoreParts MS--128GB-STICK-05 128 GB SSD Dahili SSD'MS-SSD-128GB-STICK-05 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
CoreParts MS--256GB-STICK-03 256 GB SSD Dahili SSD'MS-SSD-256GB-STICK-03 256 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
CoreParts MS--64GB-STICK-01 64 GB SSD Dahili SSD'MS-SSD-64GB-STICK-01 64 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
DELL DELL 400-BEPP 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BEOL 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BENU 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BENL 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu FTS:ETSSB9N dahili 960 GB 3.5" SAS SSD
DELL DELL 50KFR 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL 50KFR 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ480 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL DT32X 960 GB 400-BCNW 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL DCMY1 960 GB 400-BBQE 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL VND6F 960 GB 400-BBOM 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 4FXH1 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL X5RC6 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL X5RC6 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ960 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL VKPY2 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL VKPY2 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ480 GB SSD
Ekran2.5"