Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Fujitsu FTS:ETFSCN-L 92 TB 1.92 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETFSCN-L 1,92 TB 3.5" SAS / Hayir Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETPSCN dahili 1,92 TB 3.5" SAS MLC SSD SAS SSDFTS:ETPSCN 1,92 TB 3.5" SAS / Hayır Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETFSCN dahili 1,92 TB 3.5" SAS MLC SSD SAS SSDFTS:ETFSCN 1,92 TB 3.5" SAS / Hayır Không rõ Không rõ
Origin Storage UNI-2000PCIEX4-NVLP 2 TB 2.5" NVMe SSD Dahili SSD'UNI-2000PCIEX4-NVLP 2 TB 2.5" PCI Express / Evet 3300 MB/s 2000 MB/s
2-Power SSD7015A 1 TB M.2 SSD Dahili SSD'SSD7015A 1 TB M.2 PCI Express Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETFSH8 dahili 800 GB 3.5" SAS MLC SSD SAS SSDFTS:ETFSH8 800 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETPSG8-L 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FTS:ETPSG8-L 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETPSG8 dahili 800 GB 2.5" SAS MLC SSD SAS SSDFTS:ETPSG8 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETSSH8N dahili 800 GB 3.5" SAS MLC SSD SAS SSDFTS:ETSSH8N 800 GB 3.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETSSG8N-L 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FTS:ETSSG8N-L 800 GB 2.5" SAS / Hayir Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETSSG8N dahili 800 GB 2.5" SAS SSDFTS:ETSSG8N 800 GB 2.5" SAS / Hayır Không rõ Không rõ
DELL N0Y9V 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'N0Y9V 3,84 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
DELL 9Y24F 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'9Y24F 3,84 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
DELL W8HK6 84 TB 400-BDPS 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'W8HK6 3,84 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
DELL CGM6W 84 TB 400-BBRM 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'CGM6W 3,84 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETSSGNN dahili 1,92 TB 2.5" SAS MLC SSD SAS SSDFTS:ETSSGNN 1,92 TB 2.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETPSGN-L 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETPSGN-L 1,92 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu ETFSGN1-L dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSDETFSGN1-L 1,92 TB 2.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETPSGH-L 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETPSGH-L 1,6 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETSSH1N dahili 1,6 TB 3.5" SAS SSDFTS:ETSSH1N 1,6 TB 3.5" SAS / Hayır Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETSSH1N-L 6 TB 1.6 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETSSH1N-L 1,6 TB 3.5" SAS / Hayir Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETJ4SGHA-L 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETJ4SGHA-L 1,6 TB 2.5" Không Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETSSG1N dahili 1,6 TB 2.5" SAS SSDFTS:ETSSG1N 1,6 TB 2.5" SAS / Hayır Không rõ Không rõ
ASUS 03B03-00039100 128 GB M.2 SSD Dahili SSD'03B03-00039100 128 GB M.2 PCI Express / Hayir Không rõ Không rõ
Fujitsu Fujitsu FTS:ETPSG8-L 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu FTS:ETSSG8N-L 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu FTS:ETSSG8N dahili 800 GB 2.5" SAS SSD
DELL DELL N0Y9V 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 9Y24F 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu ETFSGN1-L dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD
Fujitsu Fujitsu FTS:ETSSH1N dahili 1,6 TB 3.5" SAS SSD
Fujitsu Fujitsu FTS:ETSSG1N dahili 1,6 TB 2.5" SAS SSD