Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Seagate 520 2 TB ZP2000GM3A002 M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'ZP2000GM3A002 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4400 MB/s
Seagate 510 250 GB ZP250CM3A001 M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'ZP250CM3A001 250 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3100 MB/s 1200 MB/s
Seagate 120 500 GB ZA500CM1A003 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'ZA500CM1A003 500 GB 2.5" SATA / Hayir 560 MB/s / 6 Gbit/s 540 MB/s
Seagate 510 1 TB ZP1000CM3A001 M.2 22x80 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'ZP1000CM3A001 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3400 MB/s 3000 MB/s
Seagate 520 1 TB ZP1000GM3A002 M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'ZP1000GM3A002 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4400 MB/s
Seagate 120 250 GB ZA250CM1A003 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'ZA250CM1A003 250 GB 2.5" SATA / Hayir 560 MB/s 540 MB/s
Seagate 120 500 GB ZA500CM10003 2.5" SSD Dahili SSD'ZA500CM10003 500 GB 2.5" Serial ATA III 560 MB/s / 6 Gbit/s 540 MB/s
Seagate 120 250 GB ZA250CM10003 2.5" SSD Dahili SSD'ZA250CM10003 250 GB 2.5" Serial ATA III 560 MB/s / 6 Gbit/s 540 MB/s
Seagate 120 1 TB ZA1000CM1A003 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'ZA1000CM1A003 1 TB 2.5" SATA / Hayir 560 MB/s / 6 Gbit/s 540 MB/s
Seagate 120 2 TB ZA2000CM1A003 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'ZA2000CM1A003 2 TB 2.5" SATA / Hayir 560 MB/s / 6 Gbit/s 540 MB/s
Seagate 120 2 TB ZA2000CM10003 2.5" SSD Dahili SSD'ZA2000CM10003 2 TB 2.5" Serial ATA III 560 MB/s / 6 Gbit/s 540 MB/s
Seagate 120 1 TB ZA1000CM10003 2.5" SSD Dahili SSD'ZA1000CM10003 1 TB 2.5" Serial ATA III 560 MB/s / 6 Gbit/s 540 MB/s
Fujitsu FTS:ETPSAV-L 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETPSAV-L 7,68 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETPSAV dahili 7,68 TB 2.5" SSD Diğer SSDFTS:ETPSAV 7,68 TB 2.5" Không 12 Gbit/s Không rõ
Origin Storage NB-1TBSSD-M.2-MIC 1 TB 2.5" SSD Dahili SSD'NB-1TBSSD-M.2-MIC 1 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s 520 MB/s
Fujitsu FTS:ETVSE4 dahili 400 GB 3.5" SAS MLC SSD SAS SSDFTS:ETVSE4 400 GB 3.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu ETPSA41-L dahili 400 GB 2.5" MLC SSD Diğer SSDETPSA41-L 400 GB 2.5" Không 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu ETPSA41 dahili 400 GB 2.5" MLC SSD Diğer SSDETPSA41 400 GB 2.5" Không 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu ETPSA42-L dahili 400 GB 2.5" MLC SSD Diğer SSDETPSA42-L 400 GB 2.5" Không 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu ETPSA42 dahili 400 GB 2.5" MLC SSD Diğer SSDETPSA42 400 GB 2.5" Không 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETSSA4N dahili 400 GB 2.5" SAS MLC SSD SAS SSDFTS:ETSSA4N 400 GB 2.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETJ4SCT-L dahili 3,84 TB SAS MLC SSD SAS SSDFTS:ETJ4SCT-L 3,84 TB Không rõ SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETVSDT dahili 3,84 TB 2.5" SSD Diğer SSDFTS:ETVSDT 3,84 TB 2.5" Không Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETPSBT-L 84 TB 3.84 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETPSBT-L 3,84 TB 3.5" SAS / Hayir Không rõ Không rõ
Fujitsu Fujitsu FTS:ETPSAV dahili 7,68 TB 2.5" SSD Diğer SSD
Origin Storage Origin Storage NB-1TBSSD-M.2-MIC 1 TB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu FTS:ETVSDT dahili 3,84 TB 2.5" SSD Diğer SSD