Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Hành động
DELL 400-BDIC 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'V1T82 400 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s
DELL 400-BCMD dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSDJCPYD 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s
DELL 400-AVSS 480 GB M.2 SSD Dahili SSD'9NF27 480 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s
DELL 400-BFQT 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'6T2NP 3,84 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s
DELL 400-ATDE 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-ATDE 240 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 400-BBSU 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'400-BBSU 7,68 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s
DELL 400-BDPR 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-BDPR 960 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir Không rõ
DELL 400-BBST 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'400-BBST 7,68 TB 2.5" SAS Không rõ
DELL 400-BEPK 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'K5691 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s
DELL 400-BERK dahili 3,2 TB 2.5" U.2 NVMe SSD U.2/U.3 NVMe SSD0XWNF 3,2 TB 2.5" U.2 / Evet Không rõ
DELL 400-BFEP 950 GB 2.5" NVMe SSD Dahili SSD'400-BFEP 950 GB 2.5" U.2 / Evet Không rõ
DELL 400-BBQZ 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'64G77 3,84 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s
DELL 400-BBSV 6 TB 2.5" 7.6 TB SSD Dahili SSD'400-BBSV 7,6 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s
DELL 400-BBPZ 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'HV8MK 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s
DELL 400-AYCQ 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'400-AYCQ 1,92 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir Không rõ
DELL 400-BEEG 1 TB 2.5" NVMe SSD Dahili SSD'400-BEEG 1 TB 2.5" U.2 / Evet Không rõ
DELL 400-BCNL dahili 960 GB 2.5" SAS SSDKCRW4 960 GB 2.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s
DELL 400-BBRH 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'03WWG 3,84 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s
DELL 400-BBRF 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'RDVCR 3,84 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s
DELL 400-BDQH 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'400-BDQH 1,92 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s
DELL 400-BFSN 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'V8D27 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s
DELL 400-BFSQ 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'3XCG8 3,84 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s
DELL 400-BFWP dahili 960 GB 2.5" SAS SSD6RJGK 960 GB 2.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s
DELL 400-BDPG 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'400-BDPG 3,84 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s
DELL DELL 400-BDIC 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BCMD dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD
DELL 400-BCMD dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD
Lưu trữ3,84 TB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 400-BFQT 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ATDE 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BBSU 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BDPR 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BBST 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BEPK 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BFEP 950 GB 2.5" NVMe SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BBQZ 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BBSV 6 TB 2.5" 7.6 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BBPZ 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-AYCQ 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BEEG 1 TB 2.5" NVMe SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BCNL dahili 960 GB 2.5" SAS SSD
DELL DELL 400-BBRH 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BBRF 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BDQH 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BFSN 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BFSQ 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BFWP dahili 960 GB 2.5" SAS SSD
DELL DELL 400-BDPG 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'