Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Origin Storage DELL-1600ESASMWL-S14 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'DELL-1600ESASMWL-S14 1,6 TB 2.5" SAS / Hayir 2100 MB/s / 12 Gbit/s 2100 MB/s
Origin Storage DELL-1600ESASWI-S8 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'DELL-1600ESASWI-S8 1,6 TB 2.5" SAS / Hayir 2100 MB/s 2100 MB/s
Origin Storage t 6 TB DELL-1600ESASWI-S14 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'DELL-1600ESASWI-S14 1,6 TB 2.5" SAS / Hayir 2100 MB/s 2100 MB/s
Origin Storage DELL-2TB3DTLC-S22 2 TB 2.5" SSD Dahili SSD'DELL-2TB3DTLC-S22 2 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s 520 MB/s
Origin Storage DELL-1TB3DTLC-NB81 1 TB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@DELL-1TB3DTLC-NB81@@ZTRA 1 TB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
DELL 400-BBPN 950 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400BBPN 950 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5738-L100 1 TB 2.5" Gen3 SSD Dahili SSD'S26361-F5738-L100 1 TB 2.5" PCI Express 3.0 Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F5738-L400 4 TB 2.5" Gen3 SSD Dahili SSD'S26361-F5738-L400 4 TB 2.5" PCI Express 3.0 Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F5658-L256 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'S26361-F5658-L256 256 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5738-L200 2 TB 2.5" Gen3 SSD Dahili SSD'S26361-F5738-L200 2 TB 2.5" PCI Express 3.0 Không rõ Không rõ
ASUS 03B03-00063500 512 GB M.2 SSD Dahili SSD'03B03-00063500 512 GB M.2 PCI Express / Hayir Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F5711-L800 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5711-L800 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5711-L160 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5711-L160 1,6 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETFSGN-L 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETFSGN-L 1,92 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETPSB9 dahili 960 GB 3.5" SAS MLC SSD SAS SSDFTS:ETPSB9 960 GB 3.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETPSA9 dahili 960 GB 2.5" SAS MLC SSD SAS SSDFTS:ETPSA9 960 GB 2.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETPSBN dahili 1,92 TB 3.5" SAS MLC SSD SAS SSDFTS:ETPSBN 1,92 TB 3.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
HP 6GF74AV 256 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'6GF74AV 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage DELL-480ESASRI-S15 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'DELL-480ESASRI-S15 480 GB 2.5" SAS / Hayir 2100 MB/s 2100 MB/s
DELL RDG81 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'RDG81 128 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 29XTM 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'29XTM 128 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
KYOCERA HD-14 320 GB 1503T30UN0 SSD Dahili SSD'1503T30UN0 320 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
DELL WCK0G 800 GB SSD Dahili SSD'WCK0G 800 GB 1.8" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL VM9W2 512 GB M.2 SSD Dahili SSD'VM9W2 512 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage Origin Storage DELL-2TB3DTLC-S22 2 TB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BBPN 950 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage DELL-480ESASRI-S15 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL RDG81 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL RDG81 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 29XTM 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL 29XTM 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran2.5"