Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
DELL Y7MDD 200 GB SSD Dahili SSD'Y7MDD 200 GB 1.8" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL F0V0W 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'F0V0W 240 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL D2XCP 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'D2XCP 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 853HG 400 GB SSD Dahili SSD'853HG 400 GB 1.8" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL TR3MY 960 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'TR3MY 960 GB 2.5" SATA / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage NB-6400ESSDSAS/MWL 4 TB 2.5" 6.4 TB SSD Dahili SSD'NB-6400ESSDSAS/MWL 6,4 TB 2.5" SAS / Hayir 1500 MB/s 750 MB/s
Origin Storage DELL-6400ESASMWL-S19 4 TB 2.5" 6.4 TB SSD Dahili SSD'DELL-6400ESASMWL-S19 6,4 TB 2.5" SAS / Hayir 2100 MB/s 2100 MB/s
Origin Storage CPQ-6400ESASMWL-S7 4 TB 2.5" 6.4 TB SSD Dahili SSD'CPQ-6400ESASMWL-S7 6,4 TB 2.5" SAS / Hayir 2100 MB/s 2100 MB/s
Origin Storage DELL-960ESASMWL-S11 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'DELL-960ESASMWL-S11 960 GB 2.5" SAS / Hayir 2100 MB/s 2100 MB/s
DELL NDDN1-REF dahili 200 GB 1.8" Serial ATA III MLC SSD SATA SSD (2.5")NDDN1-REF 200 GB 1.8" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
HP S700 1 TB 6MC15AA 2.5" Gen3 SSD Dahili SSD'6MC15AA#ABC 1 TB 2.5" PCI Express 3.0 100 Gbit/s Không rõ
HP EX900 1 TB 5XM46AA M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'5XM46AA#ABC 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
ASUS 03B03-00048100 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'03B03-00048100 256 GB M.2 PCI Express / Hayir Không rõ Không rõ
DELL 400-BDJO 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400BDJO 800 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL TJY1T 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'TJY1T 800 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL 06Y5D 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'06Y5D 800 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL 8W60X 480 GB 400-BCNY 2.5" SSD Dahili SSD'400BCNY 480 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL F6M9X 400 GB 400-BDHR 2.5" SSD Dahili SSD'F6M9X 400 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL XCX1H dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSDXCX1H 3,84 TB 2.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
DELL JXFKX 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'JXFKX 3,84 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL 3M54P 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'3M54P 3,84 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL GFKH2 dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSDGFKH2 1,92 TB 2.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
DELL MMF9X dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSDMMF9X 1,92 TB 2.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
DELL 38R7V 92 TB 400-BCLR 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'38R7V 1,92 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL DELL F0V0W 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL F0V0W 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ240 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL D2XCP 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL TR3MY 960 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage DELL-960ESASMWL-S11 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BDJO 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL TJY1T 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL TJY1T 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ800 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 06Y5D 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL 06Y5D 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ800 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 8W60X 480 GB 400-BCNY 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL F6M9X 400 GB 400-BDHR 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL XCX1H dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD
DELL XCX1H dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD
Lưu trữ3,84 TB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL JXFKX 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 3M54P 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL GFKH2 dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD
DELL GFKH2 dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD
Lưu trữ1,92 TB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL MMF9X dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD
DELL MMF9X dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD
Lưu trữ1,92 TB SSD
Ekran2.5"