Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
DELL NDXM2 dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSDNDXM2 1,92 TB 2.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
DELL MWHC7 dahili 1,6 TB 2.5" SAS SSDMWHC7 1,6 TB 2.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
DELL 2HXCY dahili 1,6 TB 2.5" SAS SSD2HXCY 1,6 TB 2.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
DELL NHGRN 6 TB 400-BDGY 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'NHGRN 1,6 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL Y85WN 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'Y85WN 1,6 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL C4J61 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'C4J61 1,6 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
ADATA Ultimate SU650 240 GB ASU650NS38-240GT-C M.2 SSD Dahili SSD'ASU650NS38240GTC 240 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 550 MB/s 500 MB/s
HP 6EG73AV 256 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'6EG73AV 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 6EG82AV 512 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'6EG82AV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
2-Power SSD6014A SSD Dahili SSD'SSD6014A Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Origin Storage DELL-3840ESASRI-S15 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'DELL-3840ESASRI-S15 3,84 TB 2.5" SAS / Hayir 2100 MB/s 2100 MB/s
Fujitsu S26361-F5619-L128 128 GB SSD Dahili SSD'S26361-F5619-L128 128 GB DOM Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ALCX 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'400-ALCX 3,84 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Integral INSSD960GS625C1 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'INSSD960GS625C1 960 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 530 MB/s 500 MB/s
Integral INSSD480GS625C1 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'INSSD480GS625C1 480 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 515 MB/s 470 MB/s
Integral INSSD120GS625C1 120 GB 2.5" SSD Dahili SSD'INSSD120GS625C1 120 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 515 MB/s 400 MB/s
Integral INSSD240GS625C1 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'INSSD240GS625C1 240 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 515 MB/s 470 MB/s
Fujitsu FTS:ETPSBH dahili 1,6 TB 3.5" SAS MLC SSD SAS SSDFTS:ETPSBH 1,6 TB 3.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETFSAV dahili 7,68 TB 2.5" SAS SSDFTS:ETFSAV 7,68 TB 2.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu ETFSA41-L dahili 400 GB 2.5" SAS eMLC SSD SAS SSDETFSA41-L 400 GB 2.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETJ4SB8C-L dahili 800 GB 2.5" MLC SSD Diğer SSDFTS:ETJ4SB8C-L 800 GB 2.5" Không Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETPSHN-L 92 TB 1.92 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETPSHN-L 1,92 TB 3.5" SAS / Hayir Không rõ Không rõ
DELL THD00245 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'THD00245 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5605-E160 dahili 1,6 TB 2.5" SAS SSDS26361-F5605-E160 1,6 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL DELL NDXM2 dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD
DELL NDXM2 dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD
Lưu trữ1,92 TB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL MWHC7 dahili 1,6 TB 2.5" SAS SSD
DELL MWHC7 dahili 1,6 TB 2.5" SAS SSD
Lưu trữ1,6 TB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 2HXCY dahili 1,6 TB 2.5" SAS SSD
DELL 2HXCY dahili 1,6 TB 2.5" SAS SSD
Lưu trữ1,6 TB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL Y85WN 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL C4J61 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ALCX 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
Integral Integral INSSD960GS625C1 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Integral Integral INSSD480GS625C1 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Integral Integral INSSD120GS625C1 120 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Integral Integral INSSD240GS625C1 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu FTS:ETFSAV dahili 7,68 TB 2.5" SAS SSD
DELL DELL THD00245 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'