Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
HP 6KN84AV 2 TB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'6KN84AV 2 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 5ZP44AV 1 TB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'5ZP44AV 1 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 6ET19AV 128 GB M.2 22x80 SSD Dahili SSD'6ET19AV 128 GB M.2 PCI Express Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETSSA8N 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FTS:ETSSA8N 800 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5665-E160 dahili 1,6 TB 2.5" SAS SSDS26361-F5665-E160 1,6 TB 2.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5629-E160 dahili 1,6 TB 2.5" Serial ATA III MLC SSD SATA SSD (2.5")S26361-F5629-E160 1,6 TB 2.5" Serial ATA III / Hayır 6 Gbit/s Không rõ
ADATA IM2S3168 3D TLC 128 GB IM2S3168-128GD M.2 SSD Dahili SSD'IM2S3168-128GD 128 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 540 MB/s / 6 Gbit/s 510 MB/s
Fujitsu S26361-F5631-E960 dahili 960 GB 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")S26361-F5631-E960 960 GB 2.5" Serial ATA III / Hayır 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETSSA4N-L 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FTS:ETSSA4N-L 400 GB 2.5" SAS / Hayir Không rõ Không rõ
Origin Storage DELL-3840EMLCMWL-S19 84 TB 2.5" SATA3 3.84 TB SSD Dahili SSD'DELL-3840EMLCMWL-S19 3,84 TB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s 520 MB/s
Fujitsu FTS:ETVSDN dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSDFTS:ETVSDN 1,92 TB 2.5" SAS / Hayır Không rõ Không rõ
XPG Gammix S50 2 TB AGAMMIXS50-2TT-C M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'AGAMMIXS50-2TT-C 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4700 MB/s
XPG Gammix S50 1 TB AGAMMIXS50-1TT-C M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'AGAMMIXS50-1TT-C 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4700 MB/s
Origin Storage HP-2563DTLC-BWC 256 GB SATA3 SSD Dahili SSD'HP-2563DTLC-BWC 256 GB 3.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Fujitsu FTS:ETVSBN dahili 1,92 TB 3.5" SAS SSDFTS:ETVSBN 1,92 TB 3.5" SAS / Hayır Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETJ4SBT dahili 3,84 TB 2.5" SAS MLC SSD SAS SSDFTS:ETJ4SBT 3,84 TB 2.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-BERY 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'7JT2C 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-BEHD 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'C9N16 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-BBOU 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'RDGWF 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-BBPJ 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'6WM18 1,92 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-BBOH 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'MFM04 960 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETFSB4A dahili 400 GB 3.5" SAS MLC SSD SAS SSDFTS:ETFSB4A 400 GB 3.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETFSCT-L 84 TB 3.84 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETFSCT-L 3,84 TB 3.5" Không 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETPSH8-L 800 GB SSD Dahili SSD'FTS:ETPSH8-L 800 GB 3.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu Fujitsu FTS:ETSSA8N 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu FTS:ETSSA4N-L 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu FTS:ETVSDN dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD
Fujitsu Fujitsu FTS:ETVSBN dahili 1,92 TB 3.5" SAS SSD
DELL DELL 400-BERY 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BEHD 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BBOU 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BBPJ 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BBOH 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'