Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Fujitsu S26361-F5629-E480 dahili 480 GB 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")S26361-F5629-E480 480 GB 2.5" Serial ATA III / Hayır 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETVSBT dahili 3,84 TB 3.5" SAS SSDFTS:ETVSBT 3,84 TB 3.5" SAS / Hayır Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETSSB8N-L 800 GB SSD Dahili SSD'FTS:ETSSB8N-L 800 GB 3.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETVSB4A dahili 400 GB 3.5" SAS MLC SSD SAS SSDFTS:ETVSB4A 400 GB 3.5" SAS / Hayır Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F5630-E960 dahili 960 GB 3.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")S26361-F5630-E960 960 GB 3.5" Serial ATA III / Hayır 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5662-E320 dahili 3,2 TB 3.5" SAS SSDS26361-F5662-E320 3,2 TB 3.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETVSB9 dahili 960 GB 3.5" SAS SSDFTS:ETVSB9 960 GB 3.5" SAS / Hayır Không rõ Không rõ
HP 6GF84AV 512 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'6GF84AV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
DELL SNP112P/1TB dahili M.2 PCI Express NVMe SSD M.2 NVMe SSDSNP112P1TB 1 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
DELL SNP112P/512G dahili 512 GB M.2 PCI Express NVMe SSD M.2 NVMe SSDSNP112P512G 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
DELL SNP112P/256G 256 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'SNP112P256G 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 6CV12AV 128 GB M.2 22x80 SSD Dahili SSD'6CV12AV 128 GB M.2 PCI Express Không rõ Không rõ
HP 6CP63AV 512 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'6CP63AV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 6CP38AV 128 GB M.2 22x80 SSD Dahili SSD'6CP38AV 128 GB M.2 PCI Express Không rõ Không rõ
HP 6CP60AV 512 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'6CP60AV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETPSHH-L 6 TB 1.6 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETPSHH-L 1,6 TB 3.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETPSAW dahili 15 TB 2.5" SAS SSDFTS:ETPSAW 15 TB 2.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
ADATA Ultimate SU650 120 GB ASU650NS38-120GT-C M.2 SSD Dahili SSD'ASU650NS38120GTC 120 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 550 MB/s 410 MB/s
ADATA Ultimate SU650 480 GB ASU650NS38-480GT-C M.2 SSD Dahili SSD'ASU650NS38480GTC 480 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 550 MB/s 510 MB/s
Fujitsu FTS:ETVSHN dahili 1,92 TB 3.5" SAS SSDFTS:ETVSHN 1,92 TB 3.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
DELL M5P57 512 GB M.2 SSD Dahili SSD'M5P57 512 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETJ4SAHA dahili 1,6 TB 2.5" SAS MLC SSD SAS SSDFTS:ETJ4SAHA 1,6 TB 2.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETFSBT dahili 3,84 TB 3.5" SAS MLC SSD SAS SSDFTS:ETFSBT 3,84 TB 3.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETJ4SGHA dahili 1,6 TB 2.5" SAS MLC SSD SAS SSDFTS:ETJ4SGHA 1,6 TB 2.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu Fujitsu FTS:ETVSBT dahili 3,84 TB 3.5" SAS SSD
Fujitsu Fujitsu FTS:ETVSB9 dahili 960 GB 3.5" SAS SSD
Fujitsu Fujitsu FTS:ETPSAW dahili 15 TB 2.5" SAS SSD
Fujitsu Fujitsu FTS:ETVSHN dahili 1,92 TB 3.5" SAS SSD