Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Fujitsu FTS:ETVSHN-L 92 TB 1.92 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETVSHN-L 1,92 TB 3.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Origin Storage DELL-960SM883-S17 960 GB SSD Dahili SSD'DELL-960SM883-S17 960 GB 3.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s 490 MB/s
Origin Storage DELL-1920SM863A-S17 92 TB 1.92 TB SSD Dahili SSD'DELL-1920SM863A-S17 1,92 TB 3.5" Serial ATA III / Hayir 560 MB/s 510 MB/s
Origin Storage DELL-960SM863A-S17 960 GB SSD Dahili SSD'DELL-960SM863A-S17 960 GB 3.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s 490 MB/s
Origin Storage DELL-1920SM883-S17 92 TB 1.92 TB SSD Dahili SSD'DELL-1920SM883-S17 1,92 TB 3.5" Serial ATA III / Hayir 560 MB/s 510 MB/s
HP L17847-001 128 GB M.2 22x80 SSD Dahili SSD'L17847-001 128 GB M.2 Serial ATA III Không rõ Không rõ
HP L31573-001 2 TB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'L31573-001 2 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP L37282-002 128 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'L37282-002 128 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 923887-001 512 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'923887-001 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 932542-853 512 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'932542-853 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP L18637-001 512 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'L18637-001 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage DELL-1200EMLCWI-S17 2 TB 1.2 TB SSD Dahili SSD'DELL-1200EMLCWI-S17 1,2 TB 3.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
Kingston Technology Fury 3D 240 GB KC-S44240-6F 2.5" SSD Dahili SSD'KC-S44240-6F 240 GB 2.5" Serial ATA III 500 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Kingston Technology Fury 3D 480 GB KC-S44480-6F 2.5" SSD Dahili SSD'KC-S44480-6F 480 GB 2.5" Serial ATA III 500 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
HP 6FD21AV 256 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'6FD21AV 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
ADATA XPG SX8200 Pro 2 TB M.2 PCIe 3.0 NVMe SSD Dahili SSDASX8200PNP-2TT-C 2 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3500 MB/s 3000 MB/s
Origin Storage CPQ-960ESASRI-S6 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'CPQ-960ESASRI-S6 960 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
HP 6EG74AV 256 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'6EG74AV 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
DELL 400-BBOV 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'YKPNV 1,92 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
GIGABYTE AORUS NVMe Gen4 2 TB GP-ASM2NE6200TTTD M.2 SSD Dahili SSD'GPASM2NE6200TTTD 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4400 MB/s
GIGABYTE AORUS 500 GB GP-ASM2NE6500GTTD M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'GPASM2NE6500GTTD 500 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 2500 MB/s 5000 MB/s
GIGABYTE AORUS NVMe Gen4 1 TB GP-ASM2NE6100TTTD M.2 SSD Dahili SSD'GPASM2NE6100TTTD 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4400 MB/s
Integral INSSD512GM280NM1 512 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD512GM280NM1 512 GB M.2 PCI Express 3.1 / Evet 2000 MB/s 1600 MB/s
Integral INSSD1920GS625UPX2 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'INSSD1920GS625UPX2 1,92 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 560 MB/s / 6 Gbit/s 530 MB/s
Kingston Technology Kingston Technology Fury 3D 240 GB KC-S44240-6F 2.5" SSD Dahili SSD'
Kingston Technology Kingston Technology Fury 3D 480 GB KC-S44480-6F 2.5" SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage CPQ-960ESASRI-S6 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BBOV 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'