Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Fujitsu S26361-F5733-L192 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5733-L192 1,92 TB 2.5" Serial ATA III Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F5715-L153 15 TB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5715-L153 15 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5733-L480 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5733-L480 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5713-L640 4 TB 2.5" SATA3 6.4 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5713-L640 6,4 TB 2.5" SATA 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETPSAN-L 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETPSAN-L 1,92 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5648-L320 2 TB 2.5" Gen3 3.2 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5648-L320 3,2 TB 2.5" PCI Express 3.0 Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F5648-L640 4 TB 2.5" Gen3 6.4 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5648-L640 6,4 TB 2.5" PCI Express 3.0 Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F5732-L480 480 GB SSD Dahili SSD'S26361-F5732-L480 480 GB 3.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5732-L240 240 GB SSD Dahili SSD'S26361-F5732-L240 240 GB 3.5" Serial ATA III / Hayir Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F5732-L960 960 GB SSD Dahili SSD'S26361-F5732-L960 960 GB 3.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5733-L960 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5733-L960 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage NB-1.92TBSATA-M.2 92 TB 1.92 TB SSD Dahili SSD'NB-1.92TBSATA-M.2 1,92 TB M.2 Serial ATA III / Hayir 4320 MB/s 4160 MB/s
Origin Storage NB-15.36TB-U.2-1DWPD 15 TB 2.5" Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'NB-15.36TB-U.2-1DWPD 15 TB 2.5" PCI Express 3.0 / Evet 3000 MB/s 2500 MB/s
DELL 400-AVMW 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'4MN56 1,6 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
HP L15189-00A 128 GB M.2 22x80 SATA3 SSD Dahili SSD'L15189-00A 128 GB M.2 SATA Không rõ Không rõ
DELL 877CW 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'877CW 256 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
HP L01432-501 1 TB M.2 22x80 SSD Dahili SSD'L01432-501 1 TB M.2 PCI Express Không rõ Không rõ
DELL FH49G 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FH49G 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
HP 3ED07AV 1 TB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'3ED07AV 1 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F4604-E256 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'S26361-F4604-E256 256 GB M.2 PCI Express / Hayir Không rõ Không rõ
Origin Storage P04525-B21-OS 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'500550@@P04525-B21-OS@@ZTRA 800 GB 2.5" SAS / Hayir 2100 MB/s / 6 Gbit/s 2100 MB/s
Origin Storage P04556-B21-OS 240 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@P04556-B21-OS@@ZTRA 240 GB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s 500 MB/s
Origin Storage N9X96A-OS 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'N9X96A-OS 800 GB 2.5" SAS / Hayir 2100 MB/s / 6 Gbit/s 2100 MB/s
Origin Storage 873359-B21-OS 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'500550@@873359-B21-OS@@ZTRA 800 GB 2.5" SAS / Hayir 2100 MB/s / 6 Gbit/s 2100 MB/s
DELL DELL 400-AVMW 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL FH49G 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL FH49G 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ480 GB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage Origin Storage P04525-B21-OS 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage P04556-B21-OS 240 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage N9X96A-OS 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage 873359-B21-OS 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'