Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
HP 5EH63AV 2 TB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'5EH63AV 2 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 4PW56AV 128 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'4PW56AV 128 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 4PW58AV 256 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'4PW58AV 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage 400-BDVW-OS 480 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@400-BDVW-OS@@ZTRA 480 GB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Origin Storage 400-BDUK-OS 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'500550@@400-BDUK-OS@@ZTRA 240 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
GIGABYTE GP-GSTFS31100TNTD 1 TB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'GP-GSTFS31100TNTD 1 TB 2.5" SATA 550 MB/s 500 MB/s
Seagate ST200FM0073 200 GB ST200FM0073-RFB 2.5" SSD Dahili SSD'ST200FM0073-RFB 200 GB 2.5" SAS 750 MB/s / 12 Gbit/s 400 MB/s
HP 4YM89AV 128 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'4YM89AV 128 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
DELL THD00229 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'THD00229 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-BDPZ 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'YPN47 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-BDUY 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'98K26 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-BDQG 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'TM19D 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-BDVR 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'PK8WG 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Seagate Nytro 3331 68 TB XS7680SE70014 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'XS7680SE70014 7,68 TB 2.5" SAS 1100 MB/s 1000 MB/s
Seagate XS7680SE70004 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'XS7680SE70004 7,68 TB 2.5" SAS 1100 MB/s / 12 Gbit/s 1000 MB/s
Seagate XS800ME70014 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'XS800ME70014 800 GB 2.5" SAS / Hayir 1100 MB/s / 12 Gbit/s 1000 MB/s
Seagate Nytro 3131 68 TB XS7680TE70014 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'XS7680TE70014 7,68 TB 2.5" SAS / Hayir 1100 MB/s / 12 Gbit/s 1000 MB/s
Seagate Nytro 3331 68 TB XS7680SE70024 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'XS7680SE70024 7,68 TB 2.5" SAS 1100 MB/s 1000 MB/s
Seagate Nytro 3531 4 TB XS6400LE70014 2.5" 6.4 TB SSD Dahili SSD'XS6400LE70014 6,4 TB 2.5" SAS / Hayir 2000 MB/s / 12 Gbit/s 1550 MB/s
Seagate XS3200ME70014 2 TB 2.5" 3.2 TB SSD Dahili SSD'XS3200ME70014 3,2 TB 2.5" SAS 1100 MB/s / 12 Gbit/s 1000 MB/s
Seagate Nytro 3031 2 TB XS3200ME70024 2.5" 3.2 TB SSD Dahili SSD'XS3200ME70024 3,2 TB 2.5" SAS 1100 MB/s / 12 Gbit/s 1000 MB/s
Seagate Nytro 3531 2 TB XS3200LE70014 2.5" 3.2 TB SSD Dahili SSD'XS3200LE70014 3,2 TB 2.5" SAS 1100 MB/s / 12 Gbit/s 1000 MB/s
Seagate XS3200LE70024 2 TB 2.5" 3.2 TB SSD Dahili SSD'XS3200LE70024 3,2 TB 2.5" SAS 2200 MB/s 1550 MB/s
Seagate XS1600ME70014 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'XS1600ME70014 1,6 TB 2.5" SAS / Hayir 1100 MB/s / 12 Gbit/s 1000 MB/s
Origin Storage Origin Storage 400-BDVW-OS 480 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage 400-BDUK-OS 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL THD00229 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BDPZ 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BDUY 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BDQG 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BDVR 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
Seagate Seagate XS800ME70014 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'