Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Fujitsu S26361-F5709-L800 800 GB SSD Dahili SSD'S26361-F5709-L800 800 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5712-L320 2 TB 3.2 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5712-L320 3,2 TB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5712-L160 6 TB 1.6 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5712-L160 1,6 TB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5709-L400 400 GB SSD Dahili SSD'S26361-F5709-L400 400 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5710-L800 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5710-L800 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5709-L160 6 TB 1.6 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5709-L160 1,6 TB 3.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5710-L160 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5710-L160 1,6 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5715-L960 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5715-L960 960 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5715-L384 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5715-L384 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5714-L960 960 GB SSD Dahili SSD'S26361-F5714-L960 960 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5715-L480 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5715-L480 480 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Origin Storage IBM-1600ESASMWL-S17 6 TB 1.6 TB SSD Dahili SSD'IBM-1600ESASMWL-S17 1,6 TB 3.5" SAS / Hayir 2100 MB/s / 12 Gbit/s 2100 MB/s
HP 3CZ48AV 128 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'3CZ48AV 128 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage IBM-960ESASMWL-S17 960 GB SSD Dahili SSD'IBM-960ESASMWL-S17 960 GB 3.5" SAS / Hayir 1900 MB/s / 12 Gbit/s 850 MB/s
Fujitsu S26361-F5733-L240 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5733-L240 240 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage OTLC2TB3DNVMEM.2/80 2 TB Gen4 SSD Dahili SSD'500550@@OTLC2TB3DNVMEM.2/80@@ZTRA 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 2387 MB/s / 8 Gbit/s 1747 MB/s
Origin Storage OTLC2TB3DM.2/80 2 TB SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@OTLC2TB3DM.2/80@@ZTRA 2 TB M.2 SATA / Hayir 510 MB/s / 6 Gbit/s 440 MB/s
Origin Storage IBM-480ESASMWL-S17 480 GB SSD Dahili SSD'IBM-480ESASMWL-S17 480 GB 3.5" SAS / Hayir 1900 MB/s / 12 Gbit/s 850 MB/s
Origin Storage UNI-120PCIEX4-NVLP 120 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'UNI-120PCIEX4-NVLP 120 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3000 MB/s 2500 MB/s
GIGABYTE GP-GSM2NE8512GNTD M2PCIE_512 512 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'GP-GSM2NE8512GNTD M2PCIE_512 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 1550 MB/s 850 MB/s
GIGABYTE GP-GSM2NE8256GNTD M2PCIE_256 dahili 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSDGP-GSM2NE8256GNTD M2PCIE_256 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 1200 MB/s 800 MB/s
Seagate 510 2 TB ZP2000GM30001 M.2 NVMe SSD Dahili SSD'ZP2000GM30001 2 TB M.2 PCI Express / Evet 3450 MB/s 3200 MB/s
Seagate 510 1 TB ZP1000GM30001 M.2 NVMe SSD Dahili SSD'ZP1000GM30001 1 TB M.2 PCI Express / Evet 3450 MB/s 3200 MB/s
Seagate 510 512 GB ZP512CM30011 M.2 NVMe SSD Dahili SSD'ZP512CM30011 512 GB M.2 PCI Express / Evet 3400 MB/s 2180 MB/s