Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Hành động
Fujitsu 38048437 84 TB 3.84 TB SSD Dahili SSD'38048437 3,84 TB 3.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38048346 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'38048346 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38048338 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'38048338 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38048328 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'38048328 1,6 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38048430 480 GB SSD Dahili SSD'38048430 480 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38048333 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'38048333 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38048326 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'38048326 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38048004 960 GB SSD Dahili SSD'38048004 960 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38047605 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'38047605 1,6 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38047596 800 GB SSD Dahili SSD'38047596 800 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38048008 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'38048008 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38048005 92 TB 1.92 TB SSD Dahili SSD'38048005 1,92 TB 3.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38047607 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'38047607 1,6 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38047604 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'38047604 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38047599 6 TB 1.6 TB SSD Dahili SSD'38047599 1,6 TB 3.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38047597 400 GB SSD Dahili SSD'38047597 400 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38047594 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'38047594 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 34063456 128 GB M.2 SSD Dahili SSD'34063456 128 GB M.2 Serial ATA III / Hayir Không rõ
Fujitsu 34063153 128 GB M.2 SSD Dahili SSD'34063153 128 GB M.2 Serial ATA III / Hayir Không rõ
Fujitsu 34062675 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'34062675 256 GB M.2 Serial ATA III / Hayir Không rõ
Fujitsu 34062624 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'34062624 256 GB M.2 Serial ATA III / Hayir Không rõ
Fujitsu 34062623 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'34062623 256 GB M.2 Serial ATA III / Hayir Không rõ
HP 934101-001 512 GB M.2 22x80 SSD Dahili SSD'934101-001 512 GB M.2 PCI Express Không rõ
HP 933706-001 512 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'933706-001 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ
Fujitsu Fujitsu 38048346 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38048338 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38048328 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38048333 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38048326 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38047605 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38048008 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38047607 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38047604 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38047594 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'