Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Hành động
Fujitsu 38058854 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'38058854 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38058851 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'38058851 480 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38058848 2 TB 2.5" 3.2 TB SSD Dahili SSD'38058848 3,2 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38058846 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'38058846 1,6 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s
HP 862997-003 512 GB M.2 22x80 SSD Dahili SSD'862997-003 512 GB M.2 PCI Express Không rõ
Fujitsu 34062209 512 GB M.2 SSD Dahili SSD'34062209 512 GB M.2 Serial ATA III / Hayir Không rõ
Fujitsu 38048439 960 GB SSD Dahili SSD'38048439 960 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38048431 960 GB SSD Dahili SSD'38048431 960 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 34061924 512 GB M.2 SSD Dahili SSD'34061924 512 GB M.2 Serial ATA III / Hayir Không rõ
Fujitsu 38048345 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'38048345 1,6 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38048337 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'38048337 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38048335 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'38048335 480 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38048334 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'38048334 480 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38048330 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'38048330 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38048329 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'38048329 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s
HP L01679-001 256 GB M.2 22x80 SSD Dahili SSD'L01679-001 256 GB M.2 Serial ATA III Không rõ
HP L01521-001 512 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'L01521-001 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ
HP L01301-002 512 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'L01301-002 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ
Fujitsu 38049094 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'38049094 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38049092 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'38049092 480 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38049090 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'38049090 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu 38049088 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'38049088 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s
HP 939842-001 256 GB M.2 22x80 SATA3 SSD Dahili SSD'939842-001 256 GB M.2 SATA Không rõ
Fujitsu 38058862 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'38058862 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s
Fujitsu Fujitsu 38058854 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38058851 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38058848 2 TB 2.5" 3.2 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38058846 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38048345 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38048337 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38048335 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38048334 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38048330 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38048329 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38049094 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38049092 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38049090 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38049088 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38058862 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'