Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Fujitsu 38042343 400 GB SSD Dahili SSD'38042343 400 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu 38058859 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'38058859 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu 38058856 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'38058856 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu 38058853 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'38058853 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu 38058850 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'38058850 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu 38058847 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'38058847 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu 38048007 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'38048007 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Samsung 850 PRO 1 TB MZ-7KE1T0BW-RFB 2.5" SSD Dahili SSD'MZ-7KE1T0BW-RFB 1 TB 2.5" Serial ATA III 550 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
HP 941765-001 256 GB M.2 22x80 SATA3 SSD Dahili SSD'941765-001 256 GB M.2 SATA Không rõ Không rõ
HP 933705-016 256 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'933705-016 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 933705-001 256 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'933705-001 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu 38049342 960 GB SSD Dahili SSD'38049342 960 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu 38047606 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'38047606 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu 38047598 800 GB SSD Dahili SSD'38047598 800 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu 38047595 400 GB SSD Dahili SSD'38047595 400 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu 38047593 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'38047593 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu 34045269 400 GB SSD Dahili SSD'34045269 400 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
HP L21750-001 128 GB M.2 22x80 SSD Dahili SSD'L21750-001 128 GB M.2 Serial ATA III Không rõ Không rõ
HP 929028-001 256 GB M.2 22x80 SATA3 SSD Dahili SSD'929028-001 256 GB M.2 SATA Không rõ Không rõ
HP 933706-004 512 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'933706-004 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 933706-002 512 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'933706-002 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 933705-005 256 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'933705-005 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 933705-002 256 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'933705-002 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu 38048438 480 GB SSD Dahili SSD'38048438 480 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu Fujitsu 38058859 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38058856 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38058853 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38058850 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38058847 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38048007 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38047606 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38047593 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'