Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
HP L27067-001 16 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'L27067-001 16 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP L25982-001 256 GB M.2 22x80 SSD Dahili SSD'L25982-001 256 GB M.2 Serial ATA III Không rõ Không rõ
HP L25973-001 128 GB M.2 22x80 SSD Dahili SSD'L25973-001 128 GB M.2 Serial ATA III Không rõ Không rõ
HP L25327-001 256 GB M.2 22x80 SSD Dahili SSD'L25327-001 256 GB M.2 Serial ATA III Không rõ Không rõ
HP L25326-001 128 GB M.2 22x80 SSD Dahili SSD'L25326-001 128 GB M.2 Serial ATA III Không rõ Không rõ
HP L24342-001 16 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'L24342-001 16 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP L23225-001 512 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'L23225-001 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP L22028-002 256 GB M.2 22x80 SSD Dahili SSD'L22028-002 256 GB M.2 PCI Express Không rõ Không rõ
HP L11634-001 256 GB M.2 22x80 SSD Dahili SSD'L11634-001 256 GB M.2 PCI Express Không rõ Không rõ
HP L09145-017 16 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'L09145-017 16 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP L09145-013 16 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'L09145-013 16 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP L09145-007 16 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'L09145-007 16 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP L01431-002 512 GB M.2 22x80 SSD Dahili SSD'L01431-002 512 GB M.2 PCI Express Không rõ Không rõ
HP L01301-005 512 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'L01301-005 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage CPQ-1920ESASMWL-S6 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'CPQ-1920ESASMWL-S6 1,92 TB 2.5" SAS / Hayir 1900 MB/s / 12 Gbit/s 850 MB/s
Origin Storage NB-7680ESSD/RI 68 TB 2.5" SATA3 7.68 TB SSD Dahili SSD'500550@@NB-7680ESSD/RI@@ZTRA 7,68 TB 2.5" SATA / Hayir 500 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Origin Storage DELL-2403DTLC-F22 256 GB SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@DELL-2403DTLC-F22@@ZTRA 256 GB 3.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
HP Z Turbo Drive 1 TB 6EU84AA M.2 NVMe SSD Dahili SSD'6EU84AA 1 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
GIGABYTE GP-GSM2NE8512GNTD 512 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'GPGSM2NE8512GNTD 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 1550 MB/s 850 MB/s
GIGABYTE Aorus RGB 256 GB GP-ASM2NE2256GTTDR M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'49450 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3100 MB/s 1050 MB/s
GIGABYTE Aorus RGB 512 GB GP-ASM2NE2512GTTDR M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'GPASM2NE2512GTTDR 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2480 MB/s 2000 MB/s
Origin Storage HP-1000TLC-BWC 1 TB SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@HP-1000TLC-BWC@@ZTRA 1 TB 3.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Origin Storage 872374-B21-OS 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'500550@@872374-B21-OS@@ZTRA 800 GB 2.5" SAS / Hayir 2100 MB/s / 6 Gbit/s 2100 MB/s
Origin Storage 873351-B21-OS 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'500550@@873351-B21-OS@@ZTRA 400 GB 2.5" SAS / Hayir 2000 MB/s / 6 Gbit/s 1200 MB/s
Origin Storage Origin Storage 872374-B21-OS 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage 873351-B21-OS 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'