Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
HP 933705-012 256 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'933705-012 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 933705-011 256 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'933705-011 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 933705-010 256 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'933705-010 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 933705-009 256 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'933705-009 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 933705-008 256 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'933705-008 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 933705-007 256 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'933705-007 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 933705-006 256 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'933705-006 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
DELL A9326651 32 GB SATA3 SSD Dahili SSD'A9326651 32 GB Không rõ SATA / Hayir Không rõ Không rõ
HP 923298-800 1 TB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'923298-800 1 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 917818-015 360 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'917818-015 360 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 908359-007 1 TB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'908359-007 1 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 908359-006 1 TB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'908359-006 1 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 908359-005 1 TB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'908359-005 1 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 865697-011 1 TB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'865697-011 1 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 759848-049 128 GB M.2 22x80 SSD Dahili SSD'759848-049 128 GB M.2 Serial ATA III Không rõ Không rõ
DELL 8RRW8 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'8RRW8 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ADCN 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-ADCN 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Samsung 860 QVO 1 TB MZ-76Q1T0B/AM 2.5" SSD Dahili SSD'MZ76Q1T0BAM 1 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
Samsung 860 QVO 2 TB MZ-76Q2T0B/AM 2.5" SSD Dahili SSD'MZ-76Q2T0B/AM 2 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
Kingston Technology Q500 240 GB SQ500S37/240G 2.5" SSD Dahili SSD'SQ500S37240G 240 GB 2.5" Serial ATA III 500 MB/s / 6 Gbit/s 350 MB/s
Kingston Technology Q500 480 GB SQ500S37/480G 2.5" SSD Dahili SSD'SQ500S37480G 480 GB 2.5" Serial ATA III 500 MB/s / 6 Gbit/s 450 MB/s
Kingston Technology Q500 120 GB SQ500S37/120G 2.5" SSD Dahili SSD'SQ500S37120G 120 GB 2.5" Serial ATA III 500 MB/s / 6 Gbit/s 320 MB/s
DELL 400-AUXS 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'400-AUXS 1,92 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
ASUS 03B01-00022700 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'03B01-00022700 256 GB 2.5" Serial ATA III Không rõ Không rõ
DELL DELL 8RRW8 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL 8RRW8 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ480 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 400-ADCN 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Kingston Technology Kingston Technology Q500 240 GB SQ500S37/240G 2.5" SSD Dahili SSD'
Kingston Technology Kingston Technology Q500 480 GB SQ500S37/480G 2.5" SSD Dahili SSD'
Kingston Technology Kingston Technology Q500 120 GB SQ500S37/120G 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-AUXS 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
ASUS ASUS 03B01-00022700 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'