Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Origin Storage DELL-480ESASMWL-S20 480 GB SSD Dahili SSD'DELL-480ESASMWL-S20 480 GB 3.5" SAS / Hayir 1900 MB/s / 12 Gbit/s 850 MB/s
Origin Storage DELL-960EMLCMWL-BWC 960 GB SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@DELL-960EMLCMWL-BWC@@ZTRA 960 GB 3.5" SATA / Hayir 500 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Fujitsu S26391-F2244-L513 512 GB M.2 SSD Dahili SSD'S26391-F2244-L513 512 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage OTLC2TB3DSATA/2.5 2 TB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'OTLC2TB3DSATA/2.5 2 TB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Samsung PM883 240 GB MZ7LH240HAHQ-0005 2.5" SSD Dahili SSD'MZ7LH240HAHQ-0005 240 GB 2.5" Serial ATA III 550 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
Samsung PM883 84 TB MZ7LH3T8HMLT-0005 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'MZ7LH3T8HMLT-0005 3,84 TB 2.5" Serial ATA III 550 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
Samsung PM883 480 GB MZ7LH480HAHQ-0005 2.5" SSD Dahili SSD'MZ7LH480HAHQ-0005 480 GB 2.5" Serial ATA III 550 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
Origin Storage NB-1TBSSD-3DTLC 1 TB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@NB-1TBSSD-3DTLC@@ZTRA 1 TB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Samsung PM871b 128 GB MZNLN128HAHQ M.2 SSD Dahili SSD'MZNLN128HAHQ-00000 128 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 540 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Samsung PM871b 128 GB MZ7LN128HAHQ 2.5" SSD Dahili SSD'MZ7LN128HAHQ-00000 128 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 540 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Samsung 983 ZET 960 GB MZ-PZA960BW Gen3 SSD Dahili SSD'MZPZA960BW 960 GB Half-Height/Half-Length (HH/HL) PCI Express 3.0 Không rõ Không rõ
Samsung 983 ZET 480 GB MZ-PZA480BW Gen3 SSD Dahili SSD'MZPZA480BW 480 GB Half-Height/Half-Length (HH/HL) PCI Express 3.0 3400 MB/s 3000 MB/s
ADATA XPG SX6000 Pro 1 TB M.2 PCIe 3.0 NVMe SSD Dahili SSDASX6000PNP-1TT-C 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s 1500 MB/s
DELL 15083981.1 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'15083981.1 240 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5701-L919 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5701-L919 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5670-L919 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5670-L919 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5701-L948 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5701-L948 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5670-L948 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5670-L948 480 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5670-L996 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5670-L996 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5701-L996 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5701-L996 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5588-L919 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5588-L919 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage NB-1TB-U.2-1DWPD 1 TB 2.5" Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@NB-1TB-U.2-1DWPD@@ZTRA 1 TB 2.5" PCI Express 3.0 / Evet 3000 MB/s 2500 MB/s
DELL 400-AIWV 256 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'400-AIWV 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
DELL 400-ATEI 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-ATEI 480 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
DELL DELL 15083981.1 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ATEI 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'