Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Origin Storage NB-256SSD-MLC-BIT 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'500550@@NB-256SSD-MLC-BIT@@ZTRA 256 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 500 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Seagate Enterprise Nytro 1551 480 GB 2.5" Serial ATA III 3D TLC SSD SATA SSD (2.5")XA480ME1006310PK 480 GB 2.5" Serial ATA III 560 MB/s / 6 Gbit/s 535 MB/s
Seagate Enterprise Nytro 1351 240 GB 2.5" Serial ATA III 3D TLC SSD SATA SSD (2.5")XA240LE1000310PK 240 GB 2.5" Serial ATA III 560 MB/s / 6 Gbit/s 320 MB/s
Seagate Enterprise Nytro 1551 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 3D TLC SSD SATA SSD (2.5")XA1920ME1008310PK 1,92 TB 2.5" Serial ATA III / Hayır 560 MB/s / 6 Gbit/s 535 MB/s
HP 3TR76AV 128 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'3TR76AV 128 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 4JA96AV 128 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'4JA96AV 128 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
DELL 400-AOLO dahili 960 GB 2.5" SAS MLC SSD SAS SSD400AOLO 960 GB 2.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
Seagate XA3840ME10103 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'XA3840ME10103 3,84 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 564 MB/s / 6 Gbit/s 536 MB/s
Fujitsu S26361-F5692-L192 92 TB 1.92 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5692-L192 1,92 TB 3.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5694-L192 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5694-L192 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5648-L160 6 TB 2.5" Gen3 1.6 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5648-L160 1,6 TB 2.5" PCI Express 3.0 Không rõ Không rõ
Seagate Nytro 1351 84 GB XA3840LE10123 2.5" 3.84 GB SSD Dahili SSD'XA3840LE10123 3,84 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Seagate Nytro 1551 960 GB XA960ME10063 2.5" SSD Dahili SSD'SEAXA960ME10063 960 GB 2.5" Serial ATA III 560 MB/s / 6 Gbit/s 535 MB/s
Seagate Nytro 1551 480 GB XA480ME10063 2.5" SSD Dahili SSD'SEAXA480ME10063 480 GB 2.5" Serial ATA III 560 MB/s / 6 Gbit/s 535 MB/s
Seagate Nytro 1551 84 TB XA3840ME10063 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'XA3840ME10063 3,84 TB 2.5" Serial ATA III 560 MB/s / 6 Gbit/s 535 MB/s
Seagate Nytro 1551 240 GB XA240ME10003 2.5" SSD Dahili SSD'SEAXA240ME10003 240 GB 2.5" Serial ATA III 560 MB/s / 6 Gbit/s 345 MB/s
Seagate Nytro 1351 960 GB XA960LE10063 2.5" SSD Dahili SSD'SEAXA960LE10063 960 GB 2.5" Serial ATA III 560 MB/s / 6 Gbit/s 535 MB/s
Seagate Nytro 1351 480 GB XA480LE10063 2.5" SSD Dahili SSD'SEAXA480LE10063 480 GB 2.5" Serial ATA III 560 MB/s / 6 Gbit/s 535 MB/s
Seagate Nytro 1351 84 TB XA3840LE10063 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'SEAXA3840LE10063 3,84 TB 2.5" Serial ATA III 560 MB/s / 6 Gbit/s 535 MB/s
Seagate Nytro 1351 92 TB XA1920LE10063 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'SEAXA1920LE10063 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 560 MB/s / 6 Gbit/s 535 MB/s
Samsung PM1725b 4 TB MZWLL6T4HMLA-00005 2.5" Gen3 6.4 TB NVMe SSD Dahili SSD'MZWLL6T4HMLA00005 6,4 TB 2.5" PCI Express 3.0 / Evet 3500 MB/s 2800 MB/s
DELL 400-ARPT 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-ARPT 960 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage DELL-1600ESASWI-S12 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'DELL-1600ESASWI-S12 1,6 TB 2.5" SAS / Hayir 1950 MB/s / 12 Gbit/s 850 MB/s
DELL 400-ATQI 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400ATQI 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage Origin Storage NB-256SSD-MLC-BIT 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ARPT 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ATQI 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'