Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
XPG SX950U 960 GB ASX950USS-960GT-C 2.5" SSD Dahili SSD'ASX950USS-960GT-C 960 GB 2.5" Serial ATA III 560 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
XPG SX950U 120 GB ASX950USS-120GT-C 2.5" SSD Dahili SSD'ASX950USS-120GT-C 120 GB 2.5" Serial ATA III 560 MB/s / 6 Gbit/s 420 MB/s
Fujitsu S26361-F5701-L768 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5701-L768 7,68 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5700-L384 84 TB 3.84 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5700-L384 3,84 TB 3.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5701-L384 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5701-L384 3,84 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5700-L192 92 TB 1.92 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5700-L192 1,92 TB 3.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5701-L192 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'C-S26361-F5701-L192 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5701-L960 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'B-S26361-F5701-L960 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5705-L960 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5705-L960 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5700-L480 480 GB SSD Dahili SSD'S26361-F5700-L480 480 GB 3.5" Serial ATA III 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5701-L480 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'B-S26361-F5701-L480 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5700-L240 240 GB SSD Dahili SSD'S26361-F5700-L240 240 GB 3.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5705-L240 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5705-L240 240 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage IBM-2TBMLC-S19 2 TB 2.5" SSD Dahili SSD'500550@@IBM-2TBMLC-S19@@ZTRA 2 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 500 MB/s 500 MB/s
ADATA Ultimate SU650 960 GB ASU650SS-960GT-C 2.5" SSD Dahili SSD'ASU650SS-960GT-C 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage IBM-2TBMLC-BWC 2 TB SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@IBM-2TBMLC-BWC@@ZTRA 2 TB 3.5" SATA / Hayir 500 MB/s 500 MB/s
HP 923885-001 256 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'923885-001 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage NB-240SSD-TLC 256 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@NB-240SSD-TLC@@ZTRA 256 GB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Seagate Nytro 3330 960 GB XS960SE10003 2.5" SSD Dahili SSD'SEAXS960SE10003 960 GB 2.5" SAS 2100 MB/s / 12 Gbit/s 640 MB/s
Seagate Nytro 3530 800 GB XS800LE10003 2.5" SSD Dahili SSD'XS800LE10003 800 GB 2.5" SAS 2100 MB/s / 12 Gbit/s 1710 MB/s
Seagate Nytro 3330 92 TB XS1920SE10103 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'XS1920SE10103 1,92 TB 2.5" SAS 2100 MB/s / 12 Gbit/s 1200 MB/s
Origin Storage NB-512M.2/NVME-30 512 GB Gen3 SSD Dahili SSD'500550@@NB-512M.2/NVME-30@@ZTRA 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2750 MB/s 1500 MB/s
Origin Storage NB-256M.2/NVME-30 256 GB Gen3 SSD Dahili SSD'NB-256M.2/NVME-30 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2750 MB/s 1500 MB/s
QNAP -M2080-256GB-B01 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'SSDM2080256GBB01 256 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage Origin Storage IBM-2TBMLC-S19 2 TB 2.5" SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage NB-240SSD-TLC 256 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'