Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Origin Storage NB-2.0TB-NVME/2.5 2 TB 2.5" Gen3 SSD Dahili SSD'NB-2.0TB-NVME/2.5 2 TB 2.5" PCI Express 3.0 / Hayir 3000 MB/s 2500 MB/s
DELL 400-ATZC 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-ATZC 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ATMY 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'400-ATMY 1,6 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ATMX 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'400-ATMX 1,6 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
HP 240GB 6G SATA SFF 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")868924-001-REF 240 GB 2.5" Serial ATA III / Hayır 6 Gbit/s Không rõ
HP 240GB SATA 6G Read Intensive SFF (2.5in) SC Digitally Signed Firmware 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")868814-B21-REF 240 GB 2.5" Serial ATA III / Hayır 6 Gbit/s Không rõ
HP 3JP91AA 512 GB M.2 SSD Dahili SSD'3JP91AA 512 GB M.2 PCI Express Không rõ Không rõ
HP 3JP90AA 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'3JP90AA 256 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
HP 16GB Intel Optane 2EB68AA M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'2EB68AA 16 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 1400 MB/s 300 MB/s
Origin Storage HP-960TLC-BWC 960 GB SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@HP-960TLC-BWC@@ZTRA 960 GB 3.5" SATA / Hayir 500 MB/s / 6 Gbit/s 490 MB/s
Origin Storage DELL-3840ESASRI-S17 84 TB 3.84 TB SSD Dahili SSD'DELL-3840ESASRI-S17 3,84 TB 3.5" SAS / Hayir 2100 MB/s / 12 Gbit/s 2100 MB/s
Fujitsu 38049529 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'38049529 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Goodram S400u 120 GB SSDPR-S400U-120-80 M.2 SSD Dahili SSD'SSDPR-S400U-120-80 120 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
Goodram S400u 240 GB SSDPR-S400U-240-80 M.2 SSD Dahili SSD'SSDPR-S400U-240-80 240 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage DELL-256MLCSED-NB38 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'DELL-256MLCSED-NB38 256 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 520 MB/s 400 MB/s
Origin Storage OTLC1TB3DSATA/2.5 1 TB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@OTLC1TB3DSATA/2.5@@ZTRA 1 TB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 525 MB/s
DELL 400-AROZ 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-AROZ 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage NB-256M.2/NVME-SED 256 GB Gen3 SSD Dahili SSD'500550@@NB-256M.2/NVME-SED@@ZTRA 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3000 MB/s 1300 MB/s
Fujitsu FTS:ETVSAT1-L 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETVSAT1-L 3,84 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Integral INSSD960GS625P5 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'INSSD960GS625P5 960 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 560 MB/s / 6 Gbit/s 540 MB/s
DELL 400-ATNX 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'400-ATNX 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ATNO 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'400-ATNO 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ATLH 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-ATLH 800 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ATLG 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-ATLG 800 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL DELL 400-ATZC 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ATMY 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ATMX 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38049529 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage DELL-256MLCSED-NB38 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-AROZ 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Integral Integral INSSD960GS625P5 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ATNX 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ATNO 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ATLH 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ATLG 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'