Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
HP 2GA85AV 256 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'2GA85AV 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 2FH70AV 1 TB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'2FH70AV 1 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 2FB14AV 1 TB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'2FB14AV 1 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu S26391-F1693-L840 512 GB M.2 SSD Dahili SSD'S26391-F1693-L840 512 GB M.2 Serial ATA III Không rõ Không rõ
Fujitsu S26391-F3073-L860 512 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'S26391-F3073-L860 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage OTLC5123DSATA/2.5 512 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@OTLC5123DSATA/2.5@@ZTRA 512 GB 2.5" SATA / Hayir 540 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
Origin Storage OTLC5123DNVMEM.2/80 512 GB Gen3 SSD Dahili SSD'500550@@OTLC5123DNVMEM.2/80@@ZTRA 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 8 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage OTLC5123DM.2/80 512 GB SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@OTLC5123DM.2/80@@ZTRA 512 GB M.2 SATA / Hayir 3150 MB/s / 6 Gbit/s 2200 MB/s
Origin Storage OTLC2563DSATA/2.5 256 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@OTLC2563DSATA/2.5@@ZTRA 256 GB 2.5" SATA / Hayir 530 MB/s / 6 Gbit/s 510 MB/s
Origin Storage OTLC2563DNVMEM.2/80 256 GB 22x80 Gen3 SSD Dahili SSD'500550@@OTLC2563DNVMEM.2/80@@ZTRA 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 8 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage OTLC2563DM.2/80 256 GB SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@OTLC2563DM.2/80@@ZTRA 256 GB M.2 SATA / Hayir 3250 MB/s / 6 Gbit/s 2100 MB/s
Origin Storage OTLC1TB3DNVMEM.2/80 1 TB Gen3 SSD Dahili SSD'500550@@OTLC1TB3DNVMEM.2/80@@ZTRA 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 8 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage OTLC1TB3DM.2/80 1 TB SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@OTLC1TB3DM.2/80@@ZTRA 1 TB M.2 SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Origin Storage OTLC1283DSATA/2.5 128 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@OTLC1283DSATA/2.5@@ZTRA 128 GB 2.5" SATA / Hayir 440 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Origin Storage OTLC1283DNVMEM.2/80 128 GB Gen3 SSD Dahili SSD'500550@@OTLC1283DNVMEM.2/80@@ZTRA 128 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage OTLC1283DM.2/80 128 GB SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@OTLC1283DM.2/80@@ZTRA 128 GB M.2 SATA / Hayir 1700 MB/s / 6 Gbit/s 1150 MB/s
Origin Storage HP-512MLC-NB43 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'HP-512MLC-NB43 512 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 500 MB/s 500 MB/s
Goodram CL100 120 GB SSDPR-CL100-120 2.5" SSD Dahili SSD'SSDPR-CL100-120 120 GB 2.5" Serial ATA III 500 MB/s / 6 Gbit/s 320 MB/s
Fujitsu Festplatten 960 GB FTS:ETVSAA-L 2.5" SSD Dahili SSD'FTS:ETVSAA-L 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26391-F3093-L840 512 GB M.2 SSD Dahili SSD'S26391-F3093-L840 512 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage DELL-400EMLCWI-S16 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'DELL-400EMLCWI-S16 400 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 520 MB/s 500 MB/s
Origin Storage DELL-3840ESASRI-S16 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'500550@@DELL-3840ESASRI-S16@@ZTRA 3,84 TB 2.5" SAS / Hayir 2100 MB/s / 12 Gbit/s 2100 MB/s
Origin Storage CPQ-480ESASRI-S6 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'CPQ-480ESASRI-S6 480 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Origin Storage UNI-250TLC-NB2 256 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'UNI-250TLC-NB2 256 GB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Origin Storage Origin Storage HP-512MLC-NB43 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage DELL-400EMLCWI-S16 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage CPQ-480ESASRI-S6 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'