Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Fujitsu S26361-F5632-L924 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5632-L924 240 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Seagate Nytro 5000 960 GB XP960LE30002 M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'XP960LE30002 960 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
Seagate Nytro 5000 800 GB XP800HE30002 M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'XP800HE30002 800 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
Seagate Nytro 5000 480 GB XP480LE30002 M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'XP480LE30002 480 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
Seagate Nytro 5000 400 GB XP400HE30002 M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'XP400HE30002 400 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
Seagate Nytro 5000 92 TB XP1920LE30012 M.2 Gen3 1.92 TB NVMe SSD Dahili SSD'XP1920LE30012 1,92 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
Seagate Nytro 5000 6 TB XP1600HE30002 M.2 Gen3 1.6 TB NVMe SSD Dahili SSD'XP1600HE30002 1,6 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage DELL-480ESASMWL-S17 480 GB SSD Dahili SSD'DELL-480ESASMWL-S17 480 GB 3.5" SAS / Hayir 1900 MB/s 850 MB/s
Fujitsu S26391-F3093-L850 1 TB M.2 SSD Dahili SSD'S26391-F3093-L850 1 TB M.2 Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26391-F3093-L830 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'S26391-F3093-L830 256 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26391-F3083-L860 512 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'S26391-F3083-L860 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu S26391-F3073-L850 1 TB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'S26391-F3073-L850 1 TB M.2 Serial ATA III / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu S26391-F1693-L860 512 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'S26391-F1693-L860 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu S26391-F1693-L850 1 TB M.2 SSD Dahili SSD'S26391-F1693-L850 1 TB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage OTLC256MSATA 256 GB SSD Dahili SSD'OTLC256MSATA 256 GB mSATA Serial ATA III / Hayir 545 MB/s 403 MB/s
Origin Storage OTLC256M.2/80 256 GB SSD Dahili SSD'500550@@OTLC256M.2/80@@ZTRA 256 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Origin Storage DELL-960ESASRI-BWC 960 GB SSD Dahili SSD'500550@@DELL-960ESASRI-BWC@@ZTRA 960 GB 3.5" SAS / Hayir 2000 MB/s 1000 MB/s
Origin Storage DELL-256TLC-NB72 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'DELL-256TLC-NB72 256 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 1600 MB/s 850 MB/s
Integral INSSD480GS625P5 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'INSSD480GS625P5 480 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 560 MB/s / 6 Gbit/s 540 MB/s
Origin Storage DELL-256MLC-NB81 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'500550@@DELL-256MLC-NB81@@ZTRA 256 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 500 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Origin Storage NB-1TBM.2/NVME-SED 1 TB SSD Dahili SSD'500550@@NB-1TBM.2/NVME-SED@@ZTRA 1 TB M.2 PCI Express 3.1 / Evet 3500 MB/s 2700 MB/s
Origin Storage DELL-1920EMLCMWL-S20 SATA3 1.92 TB SSD Dahili SSD'500550@@DELL-1920EMLCMWL-S20@@ZTRA 1,92 TB 3.5" SATA / Hayir 550 MB/s 520 MB/s
Origin Storage DELL-1600EMLCMWL-S16 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'DELL-1600EMLCMWL-S16 1,6 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s 520 MB/s
Origin Storage DELL-512MLCSED-F22 512 GB SSD Dahili SSD'DELL-512MLCSED-F22 512 GB 3.5" Serial ATA III / Hayir 520 MB/s 500 MB/s
Integral Integral INSSD480GS625P5 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage DELL-256MLC-NB81 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'