Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
HP Z Turbo Drive 256 GB MLC (Z8G4) Kit 1PD44AA M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'1PD44AA 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3100 MB/s 1400 MB/s
Origin Storage DELL-800EMLCWI-S16 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'DELL-800EMLCWI-S16 800 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s 520 MB/s
ADATA XPG SX6000 1 TB M.2 PCIe 3.0 NVMe SSD Dahili SSDASX6000NP-1TT-C 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 1000 MB/s 800 MB/s
ADATA XPG SX6000 512 GB M.2 PCIe 3.0 NVMe SSD Dahili SSDASX6000NP-512GT-C 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 1000 MB/s 800 MB/s
ADATA XPG SX6000 256 GB M.2 PCIe 3.0 NVMe SSD Dahili SSDASX6000NP-256GT-C 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 1000 MB/s 800 MB/s
ADATA XPG SX6000 128 GB M.2 PCIe 3.0 NVMe SSD Dahili SSDASX6000NP-128GT-C 128 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 730 MB/s 660 MB/s
Fujitsu S26361-F5670-L768 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5670-L768 7,68 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
ADATA SU900 2 TB ASU900SS-2TM-C 2.5" SSD Dahili SSD'ASU900SS-2TM-C 2 TB 2.5" Serial ATA III Không rõ Không rõ
ADATA SU900 128 GB ASU900SS-128GM-C 2.5" SSD Dahili SSD'ASU900SS-128GM-C 128 GB 2.5" Serial ATA III Không rõ Không rõ
Integral INSSD240GM280NUPX 240 GB M.2 SSD Dahili SSD'INSSD240GM280NUPX 240 GB M.2 PCI Express 2900 MB/s 2200 MB/s
Integral INSSD480GM280NUPX 480 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD480GM280NUPX 480 GB M.2 PCI Express / Evet 2900 MB/s 2200 MB/s
Integral INSSD120GM280NUPX 120 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD120GM280NUPX 120 GB M.2 PCI Express / Evet 2900 MB/s 2200 MB/s
Integral INSSD960GM280NUPX 960 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD960GM280NUPX 960 GB M.2 PCI Express / Evet 5120 MB/s 6930 MB/s
Origin Storage CPQ-480ESASRI-S7 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'CPQ-480ESASRI-S7 480 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5672-L480 480 GB SSD Dahili SSD'S26361-F5672-L480 480 GB 3.5" Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5672-L240 240 GB SSD Dahili SSD'S26361-F5672-L240 240 GB 3.5" Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage PCIEX4-400-HHHL 400 GB Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'PCIEX4-400-HHHL 400 GB Half-Height/Half-Length (HH/HL) PCI Express 3.0 / Evet 2700 MB/s 1080 MB/s
HP 2YK19AV 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'2YK19AV 256 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage DELL-960ESASRI-S16 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'500550@@DELL-960ESASRI-S16@@ZTRA 960 GB 2.5" SAS / Hayir 1900 MB/s 850 MB/s
Origin Storage DELL-960EMLCRI-S19 960 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@DELL-960EMLCRI-S19@@ZTRA 960 GB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s 520 MB/s
Integral INSSD480GM280 480 GB M.2 SSD Dahili SSD'INSSD480GM280 480 GB M.2 Serial ATA III / Hayır 500 MB/s / 6 Gbit/s 450 MB/s
Fujitsu S26361-F5677-L240 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5677-L240 240 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage DELL-3840EMLCRI-S19 84 TB 2.5" SATA3 3.84 TB SSD Dahili SSD'500550@@DELL-3840EMLCRI-S19@@ZTRA 3,84 TB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s 520 MB/s
Origin Storage DELL-960EMLCMWL-S19 960 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@DELL-960EMLCMWL-S19@@ZTRA 960 GB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s 520 MB/s
Origin Storage Origin Storage DELL-800EMLCWI-S16 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage CPQ-480ESASRI-S7 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage DELL-960ESASRI-S16 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'