Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
DELL 400-ATHS 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'400ATHS 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 403-BBPV 6 TB Gen3 1.6 TB NVMe SSD Dahili SSD'403-BBPV 1,6 TB Half-Height/Half-Length (HH/HL) PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL 400-ATLM 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-ATLM 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ATGM 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400ATGM 480 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
HP 1PK98AV 128 GB M.2 SSD Dahili SSD'1PK98AV 128 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
HP 1LU95AV 128 GB M.2 SSD Dahili SSD'1LU95AV 128 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
HP 1LS12AV 128 GB M.2 SSD Dahili SSD'1LS12AV 128 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
HP 2SS10AV 128 GB M.2 SSD Dahili SSD'2SS10AV 128 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
HP 1HC11AV 512 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'1HC11AV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 1HC03AV 1 TB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'1HC03AV 1 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 2JB95AA#AC3 128 GB M.2 SSD Dahili SSD'2JB95AA#AC3 128 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage NB-512M.2/NVME-SED 512 GB Gen3 SSD Dahili SSD'500550@@NB-512M.2/NVME-SED@@ZTRA 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3500 MB/s 2700 MB/s
ADATA Ultimate SU650 240 GB ASU650SS-240GT-C 2.5" SSD Dahili SSD'ASU650SS-240GT-C 240 GB 2.5" Serial ATA III 520 MB/s / 6 Gbit/s 450 MB/s
ADATA Ultimate SU650 120 GB ASU650SS-120GT-C 2.5" SSD Dahili SSD'ASU650SS-120GT-C 120 GB 2.5" Serial ATA III 520 MB/s / 6 Gbit/s 320 MB/s
Origin Storage DELL-1920ESASRI-S16 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'500550@@DELL-1920ESASRI-S16@@ZTRA 1,92 TB 2.5" SAS / Hayir 2100 MB/s 2000 MB/s
Fujitsu 38049526 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'38049526 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Samsung PM871b 1 TB MZ7LN1T0HAJQ-00000 2.5" SSD Dahili SSD'MZ7LN1T0HAJQ00000 1 TB 2.5" Serial ATA III 540 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Samsung PM871b 256 GB MZ7LN256HAJQ-00000 2.5" SSD Dahili SSD'MZ7LN256HAJQ00000 256 GB 2.5" Serial ATA III 540 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Fujitsu FTS:ETFSB9-L 960 GB SSD Dahili SSD'FTS:ETFSB9-L 960 GB 3.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETFSHN-L 92 TB 1.92 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETFSHN-L 1,92 TB 3.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Origin Storage PCIEX8-1600/3DW-HHHL 6 TB Gen3 1.6 TB NVMe SSD Dahili SSD'PCIEX8-1600/3DW-HHHL 1,6 TB Half-Height/Half-Length (HH/HL) PCI Express 3.0 / Evet 6170 MB/s 2200 MB/s
Samsung PM871b 512 GB MZNLN512HAJQ-00000 M.2 SSD Dahili SSD'MZNLN512HAJQ00000 512 GB M.2 Serial ATA III 540 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Samsung PM871b 256 GB MZNLN256HAJQ-00000 M.2 SSD Dahili SSD'MZNLN256HAJQ00000 256 GB M.2 Serial ATA III 540 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Samsung PM871b 1 TB MZNLN1T0HALR-00000 M.2 SSD Dahili SSD'MZNLN1T0HALR00000 1 TB M.2 Serial ATA III 540 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
DELL DELL 400-ATHS 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ATLM 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ATGM 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38049526 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'