Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
XPG SX9000 1 TB ASX9000NP-1TM-C M.2 Gen3 Soğutuculu NVMe SSD Dahili SSD'ASX9000NP-1TM-C 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2800 MB/s 1450 MB/s
XPG SX9000 512 GB ASX9000NP-512GM-C M.2 Gen3 Soğutuculu NVMe SSD Dahili SSD'ASX9000NP-512GM-C 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2800 MB/s 1450 MB/s
XPG SX9000 256 GB ASX9000NP-256GM-C M.2 Gen3 Soğutuculu NVMe SSD Dahili SSD'ASX9000NP-256GM-C 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2700 MB/s 900 MB/s
Integral INSSD120GM242 120 GB M.2 SSD Dahili SSD'INSSD120GM242 120 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 560 MB/s 540 MB/s
Origin Storage CPQ-960ESASRI-S7 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'500550@@CPQ-960ESASRI-S7@@ZTRA 960 GB 2.5" SAS / Hayir 1800 MB/s / 12 Gbit/s 850 MB/s
Origin Storage CPQ-1920ESASRI-S7 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'500550@@CPQ-1920ESASRI-S7@@ZTRA 1,92 TB 2.5" SAS / Hayir 1800 MB/s / 12 Gbit/s 850 MB/s
HP 914931-001-02 256 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'914931-001-02 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 128 GB TLC 2280 M.2 2JB95AA SSD Dahili SSD'NBHP2JB95AA 128 GB Không rõ Không rõ 530 MB/s 515 MB/s
HP 2JB96AA 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'NBHP2JB96AA 512 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 530 MB/s / 6 Gbit/s 515 MB/s
Integral INSSD120GS625P5 120 GB 2.5" SSD Dahili SSD'INSSD120GS625P5 120 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 560 MB/s 540 MB/s
DELL SM863a 240 GB 400-AMIB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'400-AMIB 240 GB 2.5" SATA 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage 200GB Hot Plug Enterprise CPQ-200ESASWI-S7 2.5" SSD Dahili SSD'CPQ-200ESASWI-S7 200 GB 2.5" SAS / Hayir 1800 MB/s / 12 Gbit/s 850 MB/s
ASUS 03B03-00036100 128 GB M.2 SSD Dahili SSD'03B03-00036100 128 GB M.2 PCI Express / Hayir Không rõ Không rõ
DELL YVT3N 1 TB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'YVT3N 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL XNNH9 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'XNNH9 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL VCRY6 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'VCRY6 800 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL V8YH1 1 TB 2.5" SSD Dahili SSD'V8YH1 1 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL V53VM 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'V53VM 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL TVC5K 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'TVC5K 200 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL T6R1X 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'T6R1X 512 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL T3T4F 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'T3T4F 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL RN91C 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'RN91C 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL R3J3Y 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'R3J3Y 1,6 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL PWKNX 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'PWKNX 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage Origin Storage CPQ-960ESASRI-S7 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
HP HP 2JB96AA 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
HP 2JB96AA 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran2.5"
Integral Integral INSSD120GS625P5 120 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL XNNH9 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL VCRY6 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL VCRY6 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ800 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL V8YH1 1 TB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL V8YH1 1 TB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL V53VM 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL V53VM 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ960 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL TVC5K 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL TVC5K 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ200 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL T6R1X 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL T6R1X 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL T3T4F 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL RN91C 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL R3J3Y 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL PWKNX 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL PWKNX 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ480 GB SSD
Ekran2.5"