Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Hành động
DELL F9VTX 200 GB SSD Dahili SSD'F9VTX 200 GB 1.8" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL F98R4 120 GB 2.5" SSD Dahili SSD'F98R4 120 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL F5T3V 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'F5T3V 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL F47JC 200 GB SSD Dahili SSD'F47JC 200 GB 1.8" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL F2G5J 256 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'F2G5J 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ
DELL DXDCX 400 GB SSD Dahili SSD'DXDCX 400 GB 1.8" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL DPTW1 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'DPTW1 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL DGTTD 480 GB SSD Dahili SSD'DGTTD 480 GB 1.8" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL DGGJ2 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'DGGJ2 512 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL CYNJD 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'CYNJD 512 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL CWH6N 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'CWH6N 256 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL CPR66 360 GB 2.5" SSD Dahili SSD'CPR66 360 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL CM3V6 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'CM3V6 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL CH8CT 6 TB 1.6 TB SSD Dahili SSD'CH8CT 1,6 TB 3.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL C72RV 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'C72RV 256 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 9WM08 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'9WM08 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 9HRG3 512 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'9HRG3 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ
DELL 9F1PV 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'9F1PV 1,6 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 94XPK 512 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'94XPK 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ
DELL 949GX 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'949GX 400 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 9007Y 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'9007Y 512 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 8KP4M 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'8KP4M 256 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 82V66 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'82V66 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 8251G 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'8251G 256 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL DELL F98R4 120 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL F98R4 120 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ120 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL F5T3V 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL DPTW1 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL DGGJ2 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DGGJ2 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL CYNJD 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL CYNJD 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL CPR66 360 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL CPR66 360 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ360 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL CM3V6 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 9WM08 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 9F1PV 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 949GX 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL 949GX 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ400 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 9007Y 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL 9007Y 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 82V66 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL 82V66 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ480 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 8251G 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL 8251G 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran2.5"