Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Hành động
DELL 7VWHF 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'7VWHF 200 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 7KG77 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'7KG77 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 7J6K1 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'7J6K1 256 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 7FNRX 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'7FNRX 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s
DELL 726CJ 512 GB M.2 SSD Dahili SSD'726CJ 512 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 6WRHW 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'6WRHW 512 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 6K6Y8 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'6K6Y8 256 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 6RTYN 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'6RTYN 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 6G3JM 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'6G3JM 400 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 66H10 1 TB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'66H10 1 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ
DELL 64TMJ 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'64TMJ 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 5MGN8 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'5MGN8 480 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s
DELL 5DNWJ 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'5DNWJ 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 5DCHH 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'5DCHH 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 512N6 1 TB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'512N6 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ
DELL 4KG53 32 GB M.2 SSD Dahili SSD'4KG53 32 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 48FH9 1 TB 2.5" SSD Dahili SSD'48FH9 1 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 41J05 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'41J05 256 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 3W6PG 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'3W6PG 256 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 3NMD4 512 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'3NMD4 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ
DELL 3JYCT 1 TB M.2 SSD Dahili SSD'3JYCT 1 TB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 3481G 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'3481G 200 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 2RJDH 360 GB M.2 SSD Dahili SSD'2RJDH 360 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL 2PV68 512 GB M.2 SSD Dahili SSD'2PV68 512 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s
DELL DELL 7VWHF 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL 7VWHF 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ200 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 7KG77 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL 7KG77 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ960 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 7FNRX 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL 7FNRX 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ960 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 6WRHW 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL 6WRHW 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 6RTYN 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL 6RTYN 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ480 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 6G3JM 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL 6G3JM 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ400 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 64TMJ 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL 64TMJ 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ480 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 5MGN8 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL 5MGN8 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ480 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 5DNWJ 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL 5DNWJ 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ960 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 5DCHH 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL 5DCHH 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ960 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 48FH9 1 TB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL 48FH9 1 TB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 41J05 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL 41J05 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 3481G 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL 3481G 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ200 GB SSD
Ekran2.5"