Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
DELL G79MY 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'G79MY 256 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL G4WG7 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'G4WG7 3,84 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL G4T5H 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'G4T5H 512 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL G3YFM 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'G3YFM 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL G057V 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'G057V 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL FX9TD 1 TB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'FX9TD 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL 989R8 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'989R8 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
HP 875470-B21 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'875470-B21 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
ADATA XPG GAMMIX S10 1 TB M.2 PCIe 3.0 NVMe SSD Dahili SSDASX7000NPC-1TT-C 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 1800 MB/s / 6 Gbit/s 850 MB/s
ADATA XPG GAMMIX S10 512 GB M.2 PCIe 3.0 NVMe SSD Dahili SSDASX7000NPC-512GT-C 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 1800 MB/s / 6 Gbit/s 850 MB/s
ADATA XPG GAMMIX S10 256 GB M.2 PCIe 3.0 NVMe SSD Dahili SSDASX7000NPC-256GT-C 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 1370 MB/s / 6 Gbit/s 820 MB/s
ADATA XPG GAMMIX S10 128 GB M.2 PCIe 3.0 NVMe SSD Dahili SSDASX7000NPC-128GT-C 128 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 660 MB/s / 6 Gbit/s 450 MB/s
ADATA XPG SX7000 1 TB ASX7000NP-1TT-C M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'ASX7000NP-1TT-C 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 1750 MB/s 850 MB/s
Fujitsu FTS:ETVSA4A-L 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FTS:ETVSA4A-L 400 GB 2.5" SAS Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETVSA9-L 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FTS:ETVSA9-L 960 GB 2.5" SAS Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETVSB4A-L 400 GB SSD Dahili SSD'FTS:ETVSB4A-L 400 GB 3.5" SAS Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETVSE4-L 400 GB SSD Dahili SSD'FTS:ETVSE4-L 400 GB 3.5" SAS Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETVSD9-L 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FTS:ETVSD9-L 960 GB 2.5" SAS Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETVSDN-L 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETVSDN-L 1,92 TB 2.5" SAS Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETVSD4-L 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FTS:ETVSD4-L 400 GB 2.5" SAS Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETVSBN-L 92 TB 1.92 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETVSBN-L 1,92 TB 3.5" SAS Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETVSAW-L 15 TB 2.5" SSD Dahili SSD'FTS:ETVSAW-L 15 TB 2.5" SAS Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETVSAV-L 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETVSAV-L 7,68 TB 2.5" SAS Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETVSAT-L 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETVSAT-L 3,84 TB 2.5" SAS Không rõ Không rõ
DELL DELL G4WG7 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL G4T5H 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL G4T5H 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL G3YFM 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL G057V 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL G057V 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ480 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 989R8 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL 989R8 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ800 GB SSD
Ekran2.5"
HP HP 875470-B21 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu FTS:ETVSA4A-L 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu FTS:ETVSA9-L 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu FTS:ETVSD9-L 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu FTS:ETVSD4-L 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu FTS:ETVSAW-L 15 TB 2.5" SSD Dahili SSD'