KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Ổ cứng SSD
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
Origin Storage
Origin Storage
Origin Storage DELL-400ESASWI-S15 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ400 GB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage DELL-400ESASWI-S14 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ400 GB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage
Origin Storage
Origin Storage DELL-400EASWI-S16 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ400 GB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage DELL-400EASWI-S12 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ400 GB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage DELL-3840ESASMWL-S12 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
Lưu trữ3,84 TB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage
Origin Storage CPQ-960EASMWL-S6 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ960 GB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage DELL-1600ESASMWL-S12 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'
Lưu trữ1,6 TB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage DELL-1920ESASMWL-S12 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
Lưu trữ1,92 TB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage CPQ-800ESASWI-S7 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ800 GB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage 1.6TB Hot Plug Enterprise DELL-1600ESASRDI-S16 1,6 TB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ1,6 TB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage CPQ-960ESASMWL-S7 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ960 GB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage CPQ-800ESASWI-S6 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ800 GB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage
Origin Storage CPQ-480ESASMWL-S7 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ480 GB SSD
Ekran2.5"
Transcend
Transcend
Transcend
SK Hynix
SanDisk
SanDisk
SanDisk
®