Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Samsung PM963 84 TB MZQLW3T8HMLP-00003 2.5" Gen3 3.84 TB NVMe SSD Dahili SSD'MZQLW3T8HMLP00003 3,84 TB 2.5" PCI Express 3.0 / Evet 2000 MB/s / 32 Gbit/s 1200 MB/s
Samsung PM963 1,92 TB M.2 PCI Express 3.0 NVMe TLC SSD M.2 NVMe SSDMZ1LW1T9HMLH00003 1,92 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 32 Gbit/s Không rõ
Samsung PM963 1,92 TB 2.5" PCI Express 3.0 NVMe TLC SSD PCIe SSD (AIC/HHHL)MZQLW1T9HMJP00003 1,92 TB 2.5" PCI Express 3.0 / Evet 32 Gbit/s Không rõ
HP 801648-001 128 GB M.2 22x80 SSD Dahili SSD'801648-001 128 GB M.2 Serial ATA III Không rõ Không rõ
DELL 65WJJ 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'65WJJ 400 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
HP Turbo Drive G2 TLC 512GB PCIe Sürücü Z4L70AA SSD Dahili SSD'DTHPZ4L70AA 512 GB Half-Height/Half-Length (HH/HL) PCI Express Không rõ Không rõ
HP W6A29AV 128 GB M.2 SSD Dahili SSD'W6A29AV 128 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
HP W5H29AV 128 GB M.2 SSD Dahili SSD'W5H29AV 128 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage DELL-480TLC-NB77 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'DELL-480TLC-NB77 480 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 548 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
Samsung PM963 960 GB MZQLW960HMJP-00003 2.5" Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'MZQLW960HMJP00003 960 GB 2.5" PCI Express 3.0 / Evet 32 Gbit/s Không rõ
HP 827560-016 128 GB M.2 22x80 SSD Dahili SSD'827560-016 128 GB M.2 Serial ATA III Không rõ Không rõ
Samsung SM863a 480 GB MZ-7KM480NE 2.5" SSD Dahili SSD'MZ7KM480NE 480 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 510 MB/s / 6 Gbit/s 485 MB/s
HP X300 128 GB 803217-001 M.2 SSD Dahili SSD'803217-001 128 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage DELL-128MLCSA-S12 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'DELL-128MLCSA-S12 128 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 420 MB/s / 6 Gbit/s 175 MB/s
DELL 400-ANOL 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400ANOL 960 GB 2.5" SAS Không rõ Không rõ
DELL 400-ANOE 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-ANOE 960 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ANNY 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'400ANNY 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ANNX 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-ANNX 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ANNP 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'400-ANNP 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ANNL 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'400-ANNL 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ANNH 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'400ANNH 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ANMY 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'400-ANMY 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ANMS 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'400-ANMS 3,84 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ANMR 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'400-ANMR 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL DELL 65WJJ 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL 65WJJ 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ400 GB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage Origin Storage DELL-480TLC-NB77 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage DELL-128MLCSA-S12 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ANOL 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ANOE 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ANNY 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ANNX 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ANNP 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ANNL 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ANNH 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ANMY 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ANMS 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ANMR 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'