Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
ADATA ASU800NS38-512GT-C 512 GB M.2 SSD Dahili SSD'ASU800NS38512GTC 512 GB M.2 Serial ATA III 560 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
ADATA ASU800NS38-256GT-C 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'ASU800NS38256GTC 256 GB M.2 Serial ATA III 560 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
ADATA ASU800NS38-1TT-C 1 TB M.2 SSD Dahili SSD'ASU800NS381TTC 1 TB M.2 Serial ATA III 560 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
ADATA ASU800NS38-128GT-C 128 GB M.2 SSD Dahili SSD'ASU800NS38-128GT-C 128 GB M.2 Serial ATA III 560 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
HP 842300-001 512 GB M.2 SSD Dahili SSD'842300-001 512 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETFSG8 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FTS:ETFSG8 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Samsung SM863a 92 TB MZ7KM1T9HMJP-00005 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'MZ7KM1T9HMJP00005 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 510 MB/s / 6 Gbit/s 485 MB/s
Fujitsu 38041630 2 GB mSATA SATA3 SSD Dahili SSD'38041630 2 GB mSATA micro SATA Không rõ Không rõ
Origin Storage DELL-256MLCSED-F22 256 GB SSD Dahili SSD'500550@@DELL-256MLCSED-F22@@ZTRA 256 GB 3.5" Serial ATA III / Hayir 520 MB/s / 6 Gbit/s 400 MB/s
Origin Storage IBM-1TBMLC-S6 1 TB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'IBM-1TBMLC-S6 1 TB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Fujitsu FTS:ETFSAN 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETFSAN 1,92 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
ADATA XPG SX8000 256 GB M.2 PCIe 3.0 NVMe SSD Dahili SSDASX8000NP-256GM-C 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2000 MB/s 1100 MB/s
Origin Storage IBM-1TBMLC-NB1 1 TB 2.5" SSD Dahili SSD'500550@@IBM-1TBMLC-NB1@@ZTRA 1 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 500 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
HP Z TurboDrive G2 256GB TLC (Z1G3) Y1T48AA M.2 NVMe SSD Dahili SSD'Y1T48AA 256 GB M.2 PCI Express / Evet 2800 MB/s 320 MB/s
HP Z TurboDrive G2 1 TB TLC (Z2 MB) Y1T53AA M.2 SSD Dahili SSD'Y1T53AA 1 TB M.2 PCI Express 3000 MB/s 1150 MB/s
HP Z TurboDrive G2 1 TB TLC PCIe Y1T52AA M.2 SSD Dahili SSD'Y1T52AA 1 TB M.2 PCI Express 3000 MB/s 1150 MB/s
HP Z TurboDrive G2 512GB TLC (Z1G3) Y1T51AA M.2 NVMe SSD Dahili SSD'Y1T51AA 512 GB M.2 PCI Express / Evet 2800 MB/s 660 MB/s
HP Z TurboDrive G2 512GB TLC (Z2 MB) Y1T50AA M.2 SSD Dahili SSD'Y1T50AA 512 GB M.2 PCI Express 2800 MB/s 660 MB/s
HP Z TurboDrive G2 512GB TLC PCIe Y1T49AA M.2 SSD Dahili SSD'Y1T49AA 512 GB M.2 PCI Express 2800 MB/s 660 MB/s
HP Z TurboDrive G2 1 TB TLC (Z1G3) Y1T54AA M.2 NVMe SSD Dahili SSD'Y1T54AA 1 TB M.2 PCI Express / Evet 3000 MB/s 1150 MB/s
HP Z TurboDrive G2 256GB TLC (Z2 MB) Y1T47AA M.2 NVMe SSD Dahili SSD'Y1T47AA 256 GB M.2 PCI Express / Evet 2800 MB/s 320 MB/s
HP Z TurboDrive G2 256GB TLC PCIe Y1T46AA M.2 SSD Dahili SSD'Y1T46AA 256 GB M.2 PCI Express 2800 MB/s 320 MB/s
Goodram CX300 480 GB SSDPR-CX300-480 2.5" SSD Dahili SSD'SSDPR-CX300-480 480 GB 2.5" Serial ATA III 555 MB/s / 6 Gbit/s 540 MB/s
Goodram CX300 120 GB SSDPR-CX300-120 2.5" SSD Dahili SSD'8744994 120 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 555 MB/s / 6 Gbit/s 540 MB/s
Fujitsu Fujitsu FTS:ETFSG8 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu FTS:ETFSAN 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage IBM-1TBMLC-NB1 1 TB 2.5" SSD Dahili SSD'