Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
DELL 400-AMDB 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400AMDB 480 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-AMES 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-AMES 200 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-AMSQ 2 TB 2.5" 1.2 TB SSD Dahili SSD'400AMSQ 1,2 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-AMIU 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'400-AMIU 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETFSBN-L 92 TB 1.92 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETFSBN-L 1,92 TB 3.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-AMKL 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-AMKL 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-AMTJ 6 TB 2.5" SATA3 1.6 TB SSD Dahili SSD'400AMTJ 1,6 TB 2.5" SATA 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu 38042344 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'38042344 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-AMCI 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-AMCI 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
CoreParts ACSC4M064S25 64 GB 2.5" SSD Dahili SSD'ACSC4M064S25 64 GB 2.5" Serial ATA III 500 MB/s 150 MB/s
Origin Storage NB-1TBSSD-M.2 1 TB SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@NB-1TBSSD-M.2@@ZTRA 1 TB M.2 SATA / Hayir 1600 MB/s / 6 Gbit/s 1000 MB/s
DELL M4X71 256 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'M4X71 256 GB 2.5" SATA / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
HyperX SHPM2280P2/960G 960 GB M.2 SSD Dahili SSD'SHPM2280P2/960G 960 GB M.2 PCI Express 2.0 1350 MB/s 1000 MB/s
HyperX SHPM2280P2H/960G 960 GB M.2 SSD Dahili SSD'SHPM2280P2H/960G 960 GB M.2 PCI Express 2.0 1350 MB/s 1000 MB/s
Fujitsu FTS:ETFSAN-L 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETFSAN-L 1,92 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
ADATA Premier SP580 120 GB ASP580SS3-120GM-B 2.5" SSD Dahili SSD'ASP580SS3-120GM-B 120 GB 2.5" Serial ATA III 560 MB/s / 6 Gbit/s 410 MB/s
ADATA Premier SP580 240 GB ASP580SS7-240GM-B 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'ASP580SS7-240GM-B 240 GB 2.5" SATA 560 MB/s / 6 Gbit/s 410 MB/s
HP 850921-001 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'850921-001 256 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
HP 841685-001 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'841685-001 240 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage HP-480TLC-BWC 480 GB SSD Dahili SSD'500550@@HP-480TLC-BWC@@ZTRA 480 GB 3.5" Serial ATA III / Hayir 500 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Seagate Nytro XM1440 960 GB ST960KN0021 M.2 SSD Dahili SSD'ST960KN0021 960 GB M.2 PCI Express 2500 MB/s / 4 Gbit/s 600 MB/s
Seagate Nytro XF1440 960 GB ST960KN0001 2.5" SSD Dahili SSD'ST960KN0001 960 GB 2.5" PCI Express 2500 MB/s / 4 Gbit/s 900 MB/s
Seagate Nytro XM1440 800 GB ST800KN0021 M.2 SSD Dahili SSD'ST800KN0021 800 GB M.2 PCI Express 2500 MB/s / 4 Gbit/s 600 MB/s
Seagate Nytro XF1440 800 GB ST800KN0001 2.5" NVMe SSD Dahili SSD'ST800KN0001 800 GB 2.5" PCI Express / Evet 2500 MB/s / 4 Gbit/s 900 MB/s
DELL DELL 400-AMDB 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-AMES 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-AMSQ 2 TB 2.5" 1.2 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-AMIU 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-AMKL 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu 38042344 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-AMCI 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
CoreParts CoreParts ACSC4M064S25 64 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL M4X71 256 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
HP HP 841685-001 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'