Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
HP AX8Y2AV dahili 512 GB M.2 PCI Express NVMe SSD M.2 NVMe SSDAX8Y2AV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP AP3R9AV dahili 512 GB M.2 PCI Express NVMe SSD M.2 NVMe SSDAP3R9AV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP AV7P9AV dahili 512 GB M.2 PCI Express NVMe SSD M.2 NVMe SSDAV7P9AV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP AW2X1AV dahili 512 GB M.2 PCI Express NVMe SSD M.2 NVMe SSDAW2X1AV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP AP6V2AV dahili 512 GB M.2 PCI Express NVMe SSD M.2 NVMe SSDAP6V2AV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP AU8X1AV dahili 512 GB M.2 PCI Express NVMe SSD M.2 NVMe SSDAU8X1AV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP AY6K8AV dahili 512 GB M.2 PCI Express NVMe SSD M.2 NVMe SSDAY6K8AV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
Kingston Technology Kingston Renegade G5 PCIe 5.0 NVMe M.2 2 TB PCI Express 5.0 3D TLC RAM Bellek SSD M.2 NVMe SSDSRNG2S/2T0 2 TB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14700 MB/s 14000 MB/s
HP AV7Q0AV dahili 512 GB M.2 PCI Express NVMe SSD M.2 NVMe SSDAV7Q0AV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage 406L7AA-OS 1 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'406L7AA-OS 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4200 MB/s
ADATA SMAR-980B-2TCS 2 TB M.2 22x80 Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'SMAR-980B-2TCS 2 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14000 MB/s 13000 MB/s
ADATA SMAR-980B-1TCS 1 TB M.2 22x80 Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'SMAR-980B-1TCS 1 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14000 MB/s 10000 MB/s
GIGABYTE AORUS Gen4 7300 1 TB M.2 SSD 22x80 AG4731TB N Dahili SSD'AG4731TB N 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7300 MB/s 6000 MB/s
GIGABYTE AORUS Gen4 7300 2 TB M.2 SSD 22x80 AG4732TB N Dahili SSD'AG4732TB N 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7300 MB/s 6850 MB/s
2-Power 2P-4XB1M86955 dahili 1 TB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD2P-4XB1M86955 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
Kingston Technology FURY Renegade G5 SFYR2S/2T0 2 TB M.2 22x80 Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'SFYR2S/2T0 2 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14700 MB/s 14000 MB/s
Kingston Technology FURY Renegade G5 SFYR2S/1T0 1 TB M.2 22x80 Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'SFYR2S/1T0 1 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14200 MB/s 11000 MB/s
2-Power 2P-406L7AA dahili 1 TB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD2P-406L7AA 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL 3H1F4 dahili 480 GB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD3H1F4 480 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage DELL-4TBQLC-S22 Dahili SSD'DELL-4TBQLC-S22 4 TB GB 3.5" SATA / Hayir 500 MB/s 500 MB/s
HP AY6K7AV dahili 512 GB M.2 PCI Express NVMe SSD M.2 NVMe SSDAY6K7AV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
2-Power 2P-4XB0W79581 SSD Diğer SSD2P-4XB0W79581 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP B24LRAV dahili 512 GB M.2 PCI Express NVMe TLC SSD M.2 NVMe SSDB24LRAV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP B25JJAV dahili 512 GB M.2 PCI Express NVMe TLC SSD M.2 NVMe SSDB25JJAV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage Origin Storage DELL-4TBQLC-S22 Dahili SSD'