Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Kingston SSDNow UV400 960 GB 2.5" SATA SSD Dahili SSDSUV400S37/960G 960 GB 2.5" Serial ATA III / Hayır 540 MB/s 500 MB/s
Kingston SSDNow UV400 480 GB 2.5" SATA SSD Dahili SSDSUV400S37/480G 480 GB 2.5" Serial ATA III / Hayır 550 MB/s 500 MB/s
Kingston SSDNow UV400 240 GB 2.5" SATA SSD Dahili SSDSUV400S37/240G 240 GB 2.5" Serial ATA III / Hayır 550 MB/s 490 MB/s
Kingston SSDNow UV400 120 GB 2.5" SATA SSD Dahili SSDSUV400S37/120G 120 GB 2.5" Serial ATA III / Hayır 550 MB/s 350 MB/s
Origin Storage UNI-512PCIEX4-NVLP 512 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'UNI-512PCIEX4-NVLP 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage UNI-256PCIEX4-NVLP 256 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'UNI-256PCIEX4-NVLP 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
Fujitsu S26361-F5585-L480 480 GB SSD Dahili SSD'S26361-F5585-L480 480 GB 1.8" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5585-L240 240 GB SSD Dahili SSD'S26361-F5585-L240 240 GB 1.8" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26391-F1573-L825 256 GB SSD Dahili SSD'S26391-F1573-L825 256 GB Không rõ Serial ATA III Không rõ Không rõ
HP M7J37AV 64 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'M7J37AV 64 GB 2.5" SATA / Hayir 3 Gbit/s Không rõ
HP T4S51AV 256 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'T4S51AV 256 GB 2.5" SATA / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
HP 256 GB SATA Avantajlı Sürücüsü W0U55AA SATA3 SSD Dahili SSD'W0U55AA 256 GB Không rõ SATA Không rõ Không rõ
2-Power SSD3022B 500 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'SSD3022B 500 GB 2.5" SATA 6 MB/s Không rõ
DELL P420M 700 GB 401-AAHV SSD Dahili SSD'401-AAHV 700 GB Không rõ PCI Express Không rõ Không rõ
DELL 400-AMOM 2 TB 2.5" 3.2 TB SSD Dahili SSD'400-AMOM 3,2 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-AMKG 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-AMKG 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-AMJK 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400AMJK 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-AMFC 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-AMFC 200 GB 2.5" SAS 1,2 Gbit/s Không rõ
DELL 400-AMET 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-AMET 200 GB 2.5" SAS 1,2 Gbit/s Không rõ
DELL 400-AMEP 84 TB 2.5" SATA3 3.84 TB SSD Dahili SSD'400-AMEP 3,84 TB 2.5" SATA 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-AMEL 84 TB 2.5" SATA3 3.84 TB SSD Dahili SSD'400-AMEL 3,84 TB 2.5" SATA 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-AMEG 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'400-AMEG 3,84 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-AMEI 84 TB 2.5" SATA3 3.84 TB SSD Dahili SSD'400-AMEI 3,84 TB 2.5" SATA 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-AMDV 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400AMDV 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Kingston Kingston SSDNow UV400 960 GB 2.5" SATA SSD Dahili SSD
Kingston Kingston SSDNow UV400 480 GB 2.5" SATA SSD Dahili SSD
Kingston Kingston SSDNow UV400 240 GB 2.5" SATA SSD Dahili SSD
Kingston Kingston SSDNow UV400 120 GB 2.5" SATA SSD Dahili SSD
HP HP T4S51AV 256 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
2-Power 2-Power SSD3022B 500 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-AMOM 2 TB 2.5" 3.2 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-AMKG 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-AMJK 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-AMFC 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-AMET 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-AMEG 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-AMDV 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'