Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Fujitsu 38039477 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'38039477 200 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5588-E480 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5588-E480 480 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage IBM-1024MLC-BWC 1 TB SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@IBM-1024MLC-BWC@@ZTRA 1 TB 3.5" SATA / Hayir 500 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Origin Storage DELL-1600ESASRI-S16 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'DELL-1600ESASRI-S16 1,6 TB 2.5" SAS Không rõ Không rõ
Origin Storage 480GB 3.5IN SATA HOT PLUG INC GEN 8 CADDY & CONVERSION KIT CPQ-480MLC-S8 SSD Dahili SSD'CPQ-480MLC-S8 480 GB 3.5" Serial ATA III / Hayir 450 MB/s / 6 Gbit/s 380 MB/s
DELL YCX65 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'YCX65 256 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL XXHGF 128 GB M.2 SSD Dahili SSD'XXHGF 128 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL W5W4N 32 GB M.2 SSD Dahili SSD'W5W4N 32 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL W53CK 1 TB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'W53CK 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL VPFW1 360 GB M.2 SSD Dahili SSD'VPFW1 360 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL RDHKG 1 TB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'RDHKG 1 TB M.2 PCI Express 3.1 / Evet Không rõ Không rõ
DELL PW2MM 512 GB M.2 SSD Dahili SSD'PW2MM 512 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL PGJJ6 240 GB SSD Dahili SSD'PGJJ6 240 GB 1.8" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL NYF0Y 400 GB 2.5" NVMe SSD Dahili SSD'NYF0Y 400 GB 2.5" PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
DELL NFRJF 6 TB 2.5" 1.6 TB NVMe SSD Dahili SSD'NFRJF 1,6 TB 2.5" PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
DELL MR7H9 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'MR7H9 200 GB 2.5" SAS 6 Gbit/s Không rõ
DELL M37PC 32 GB M.2 SSD Dahili SSD'M37PC 32 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL KWPHY 16 GB M.2 SSD Dahili SSD'KWPHY 16 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL K2NN3 512 GB M.2 SSD Dahili SSD'K2NN3 512 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL H7KR5 32 GB M.2 SSD Dahili SSD'H7KR5 32 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL H0PPG 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'H0PPG 400 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL GHPKF 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'GHPKF 256 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL GHDD8 360 GB 2.5" SSD Dahili SSD'GHDD8 360 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL D8DTJ 1 TB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'D8DTJ 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu Fujitsu 38039477 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL YCX65 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL YCX65 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL NYF0Y 400 GB 2.5" NVMe SSD Dahili SSD'
DELL DELL MR7H9 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL MR7H9 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ200 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL H0PPG 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL H0PPG 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ400 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL GHDD8 360 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL GHDD8 360 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ360 GB SSD
Ekran2.5"