Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
HP B3JH4AV dahili 512 GB M.2 PCI Express NVMe TLC SSD M.2 NVMe SSDB3JH4AV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP B3KV5AV dahili 512 GB M.2 PCI Express NVMe SSD M.2 NVMe SSDB3KV5AV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
2-Power 2P-0C2G4 SSD Diğer SSD2P-0C2G4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
2-Power 2P-L00874-001 SSD Diğer SSD2P-L00874-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
MSI SPATIUM M580 PCIe 5.0 NVMe M.2 FROZR 5.0 M.2 4TB 4 TB 22x80 Gen5 SSD Dahili SSD'S78-440R110-P83 4 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14100 MB/s 12600 MB/s
Origin Storage NB-512GBM.2/NVME4-30 512 GB Gen4 SSD Dahili SSD'NB-512GBM.2/NVME4-30 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 2700 MB/s
HP PCIe-4x4 B8BD8AA SSD Dahili SSD'B8BD8AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP PCIe-4x4 B8BD5AA 512 GB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'B8BD5AA 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
HP PCIe-4x4 B8BD6AA 1 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'B8BD6AA 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
HP PCIe-4x4 B8BD7AA SSD Dahili SSD'B8BD7AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Origin Storage FUJ-960ESSDMWL-S6 960 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'FUJ-960ESSDMWL-S6 960 GB 2.5" SATA / Hayir 500 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
DELL CJ92Y dahili 960 GB 2.5" SATA SSD SATA SSD (2.5")CJ92Y 960 GB 2.5" SATA / Hayır 6 Gbit/s Không rõ
Philips S130 FM50SS130B/00 500 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FM50SS130B/00 500 GB 2.5" Serial ATA III Không rõ Không rõ
Philips FM50SM140B/00 500 GB M.2 22x80 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'FM50SM140B/00 500 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3500 MB/s 2800 MB/s
Samsung 9100 PRO MZ-VAP8T0CW 8 TB M.2 22x80 Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'MZ-VAP8T0CW?NL 8 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14800 MB/s 13400 MB/s
Samsung MZ-VAP8T0BW 8 TB M.2 22x80 Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'MZ-VAP8T0BW?NL 8 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14800 MB/s 13400 MB/s
Integral SDSSDXPM2-1T00-G25-IN 1 TB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'SDSSDXPM2-1T00-G25-IN 1 TB GB M.2 PCI Express 3.1 / Evet 3450 MB/s 3200 MB/s
Integral ADVANTAGE PRO-2 M.2 2280 PCIe Gen4 x4 NVME 1.4 SSD for NETAC NT01NV7000Q-2T0-E4X and INSSD2TM2280G4AP2X NT01NV7000Q-2T0-E4X-IN Dahili SSD'NT01NV7000Q-2T0-E4X-IN 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Yes 7300 MB/s 6400 MB/s
Integral NT01N600S-004T-S3X-IN 4 TB 2.5" SSD Dahili SSD'NT01N600S-004T-S3X-IN 4 TB GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 480 MB/s
Integral NT01N600S-002T-S3X-IN 2 TB 2.5" SSD Dahili SSD'NT01N600S-002T-S3X-IN 2 TB GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 520 MB/s / 6 Gbit/s 470 MB/s
Integral NT01N600S-001T-S3X-IN 1 TB 2.5" SSD Dahili SSD'NT01N600S-001T-S3X-IN 1 TB GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Integral V Series Plus SATA III 2.5" SSD for NETAC NT01N600S-256G-S3X and INSSD256GS625V2P NT01N600S-256G-S3X-IN Dahili SSD'NT01N600S-256G-S3X-IN 256 GB 2.5" Serial ATA III / No 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Integral NT01N600S-512G-S3X-IN 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'NT01N600S-512G-S3X-IN 512 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
Integral NT01N535S-960G-S3X-IN 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'NT01N535S-960G-S3X-IN 960 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 530 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s