Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Origin Storage IBM-256MLC-NB21 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'500550@@IBM-256MLC-NB21@@ZTRA 256 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 500 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Kingston Technology SSDNow 480 GB SM2280S3G2/480G SSD Dahili SSD'SM2280S3G2/480G 480 GB Không rõ Serial ATA III 550 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
HP V3K67AA#ABB 512 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'V3K67AA#ABB 512 GB M.2 PCI Express / Evet 2150 MB/s 1500 MB/s
HP V3K66AA#ABB 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'V3K66AA#ABB 256 GB M.2 PCI Express 2150 MB/s 1260 MB/s
Fujitsu FTS:ETFSE8 800 GB SSD Dahili SSD'FTS:ETFSE8 800 GB 3.5" SAS 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETFSEH 6 TB 1.6 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETFSEH 1,6 TB 3.5" SAS 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage OMLC64MSATA 64 GB SSD Dahili SSD'OMLC64MSATA 64 GB mSATA Serial ATA III / Hayir 418 MB/s / 3 Gbit/s 169 MB/s
Origin Storage OMLC512MSATA 512 GB SSD Dahili SSD'OMLC512MSATA 512 GB mSATA Serial ATA III / Hayir 530 MB/s / 3 Gbit/s 410 MB/s
Origin Storage OMLC256MSATA 256 GB SSD Dahili SSD'OMLC256MSATA 256 GB mSATA Serial ATA III / Hayir 545 MB/s / 3 Gbit/s 403 MB/s
Origin Storage OMLC128MSATA 128 GB SSD Dahili SSD'OMLC128MSATA 128 GB mSATA Serial ATA III / Hayir 423 MB/s / 3 Gbit/s 178 MB/s
Fujitsu FTS:ETFSD8 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FTS:ETFSD8 800 GB 2.5" SAS 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETFSDH 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETFSDH 1,6 TB 2.5" SAS 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETFSE4 400 GB SSD Dahili SSD'FTS:ETFSE4 400 GB 3.5" SAS 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F3682-E100 dahili 1 TB 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")S26361-F3682-E100 1 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETFSD4 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FTS:ETFSD4 400 GB 2.5" SAS 6 Gbit/s Không rõ
Seagate 1200 400 GB ST400FM0253 SSD Dahili SSD'ST400FM0253 400 GB 1.8" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Seagate 1200 4 TB ST400FM0063 SSD Dahili SSD'ST400FM0063 4 TB 1.8" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Seagate 1200 4 TB ST4000FM0003 2.5" SSD Dahili SSD'ST4000FM0003 4 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Seagate 1200 2 TB ST200FM0063 SSD Dahili SSD'ST200FM0063 2 TB 1.8" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Seagate 1200 2 TB ST2000FM0003 2.5" SSD Dahili SSD'ST2000FM0003 2 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Seagate 1200 1 TB ST1000FM0003 2.5" SSD Dahili SSD'ST1000FM0003 1 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ADRV 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'400ADRV 1,6 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
HyperX SAVAGE 240 GB SHSS3B7A/240G 2.5" SSD Dahili SSD'SHSS3B7A/240G 240 GB 2.5" Serial ATA III 560 MB/s / 6 Gbit/s 530 MB/s
HyperX SAVAGE 480 GB SHSS3B7A/480G 2.5" SSD Dahili SSD'SHSS3B7A/480G 480 GB 2.5" Serial ATA III 560 MB/s / 6 Gbit/s 530 MB/s
Origin Storage Origin Storage IBM-256MLC-NB21 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu FTS:ETFSD8 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu FTS:ETFSDH 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu FTS:ETFSD4 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ADRV 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'