Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Fujitsu FUJ:CA07670-E672 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FUJ:CA07670-E672 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FUJ:CA07670-E043 400 GB SSD Dahili SSD'FUJ:CA07670-E043 400 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FUJ:CA07670-E042 800 GB SSD Dahili SSD'FUJ:CA07670-E042 800 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FUJ:CA07339-E733 400 GB SSD Dahili SSD'FUJ:CA07339-E733 400 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FUJ:CA07339-E723 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FUJ:CA07339-E723 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
ASUS 03B03-00031000 128 GB SSD Dahili SSD'03B03-00031000 128 GB Không rõ Serial ATA III / Hayir Không rõ Không rõ
HP Z Turbo Drive G2 512GB PCIe (Z2 MB) T6U43AA SSD Dahili SSD'T6U43AA 512 GB Half-Height/Half-Length (HH/HL) PCI Express 2150 MB/s 1550 MB/s
HP Z Turbo Drive G2 256 GB PCIe (Z2 MB) T6U42AA SSD Dahili SSD'T6U42AA 256 GB Half-Height/Half-Length (HH/HL) PCI Express 2100 MB/s 1230 MB/s
Origin Storage NB-1.2TB-NVME/2.5 2.5" Gen3 1.2 TB SSD Dahili SSD'NB-1.2TB-NVME/2.5 1,2 TB 2.5" PCI Express 3.0 / Hayir 3000 MB/s / 32 Gbit/s 2500 MB/s
Samsung PM953 960 GB MZQLV960HCHP-00003 2.5" SSD Dahili SSD'MZQLV960HCHP-00003 960 GB 2.5" PCI Express 1000 MB/s 870 MB/s
Samsung SM951 256 GB MZHPV256HDGL M.2 SSD Dahili SSD'MZHPV256HDGL 256 GB M.2 PCI Express 2150 MB/s 1200 MB/s
HP Kurumsal Sınıf 240 GB SATA T3U07AA 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'T3U07AA 240 GB 2.5" SATA 420 MB/s / 6 Gbit/s 290 MB/s
HP Kurumsal Sınıf 480 GB SATA T3U08AA 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'T3U08AA 480 GB 2.5" SATA 420 MB/s / 6 Gbit/s 380 MB/s
HP P3W85AV 256 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'P3W85AV 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP T9T67AV dahili 512 GB Serial ATA III MLC SSD SATA SSD (2.5")T9T67AV 512 GB Không rõ Serial ATA III / Hayır 6 Gbit/s Không rõ
HP T9T66AV dahili 512 GB Serial ATA III MLC SSD SATA SSD (2.5")T9T66AV 512 GB Không rõ Serial ATA III / Hayır 6 Gbit/s Không rõ
HP M5S19AV 256 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'M5S19AV 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP L8Z43AV 2 GB M.2 SSD Dahili SSD'L8Z43AV 2 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
DELL FPXMT 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FPXMT 400 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-AKMS 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-AKMS 200 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-AIGJ 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400AIGJ 800 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-AIGL 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400AIGL 200 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage NB-256M.2/NVME 256 GB Gen3 SSD Dahili SSD'500550@@NB-256M.2/NVME@@ZTRA 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage NB-512M.2/NVME 512 GB Gen3 SSD Dahili SSD'NB-512M.2/NVME 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
DELL DELL FPXMT 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL FPXMT 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ400 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 400-AKMS 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-AIGJ 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-AIGL 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'