Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
HP 796427-001 512 GB M.2 SSD Dahili SSD'796427-001 512 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
HP 781851-001 32 GB M.2 SSD Dahili SSD'781851-001 32 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
DELL 405-AAGR 2 TB 3.2 TB SSD Dahili SSD'405-AAGR 3,2 TB Half-Height/Half-Length (HH/HL) PCI Express 2765 MB/s 2253 MB/s
DELL 400-ADSE 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400ADSE 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ADRZ 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400ADRZ 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ADRS 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-ADRS 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ABQR 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-ABQR 800 GB 2.5" Serial ATA II 3 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ABLS 300 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400ABLS 300 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ABLR 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-ABLR 800 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ABLQ 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-ABLQ. 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
HP 777894-B21#0D1 2 TB SATA3 1.2 TB SSD Dahili SSD'777894-B21 1,2 TB Không rõ SATA 455 MB/s 150 MB/s
Integral INSSD256GM.26M2242 256 GB NVMe SSD Dahili SSD'INSSD256GM.26M2242 256 GB M.2 Serial ATA III / Evet 530 MB/s / 6 Gbit/s 430 MB/s
HP 256 GB 2,5 SATA TLC M0F34AA 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'M0F34AA 256 GB 2.5" SATA / Hayir Không rõ Không rõ
DELL 401-AAJS 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'401-AAJS 256 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 401-AAJQ 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'401-AAJQ 128 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 401-AAJE 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'401-AAJE 128 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ADSK 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-ADSK 128 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage DELL-800MLC-S11 800 GB SATA3 SSD Dahili SSD'DELL-800MLC-S11 800 GB 3.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 460 MB/s
Origin Storage NB-512SSD-M.2 512 GB SSD Dahili SSD'NB-512SSD-M.2 512 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 545 MB/s / 6 Gbit/s 523 MB/s
Origin Storage NB-256SSD-M.2 256 GB SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@NB-256SSD-M.2@@ZTRA 256 GB M.2 SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Origin Storage NB-128SSD-M.2 128 GB SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@NB-128SSD-M.2@@ZTRA 128 GB M.2 SATA / Hayir 1500 MB/s / 6 Gbit/s 450 MB/s
Origin Storage DELL-8MLC-F20 8 GB SSD Dahili SSD'DELL-8MLC-F20 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETPSB4A 400 GB SSD Dahili SSD'FTS:ETPSB4A 400 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
ADATA ISMS312 8 GB ISMS312-008GMV SSD Dahili SSD'ISMS312-008GMV 8 GB Không rõ Serial ATA III 255 MB/s / 6 Gbit/s 40 MB/s
DELL DELL 400-ADSE 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ADRZ 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ADRS 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ABQR 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ABLS 300 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ABLR 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ABLQ 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 401-AAJS 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 401-AAJQ 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 401-AAJE 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ADSK 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'