Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Fujitsu FTS:ETPSB4A-L 400 GB SSD Dahili SSD'FTS:ETPSB4A-L 400 GB 3.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETJ4SA4 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FTS:ETJ4SA4 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETPSA4A-L 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FTS:ETPSA4A-L 400 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Origin Storage DELL-256MLCPRO-NB44 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'DELL-256MLCPRO-NB44 256 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 520 MB/s / 6 Gbit/s 400 MB/s
Integral INSSD960GS625M7XE2 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'INSSD960GS625M7XE2 960 GB 2.5" Serial ATA III 530 MB/s / 6 Gbit/s 410 MB/s
Samsung SM863 92 TB MZ7KM1T9HAJM-00005 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'MZ7KM1T9HAJM 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 520 MB/s / 6 Gbit/s 485 MB/s
Origin Storage DELL-400EMLCSAS-S11 400 GB SSD Dahili SSD'DELL-400EMLCSAS-S11 400 GB 3.5" SAS 6 Gbit/s Không rõ
CoreParts MSASJ2C20S004 4 GB SATA3 SSD Dahili SSD'MSASJ2C20S004 4 GB Không rõ micro SATA Không rõ Không rõ
HP M2G12AV 256 GB SSD Dahili SSD'M2G12AV 256 GB Không rõ Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETFSB4A-L 400 GB SSD Dahili SSD'FTS:ETFSB4A-L 400 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F3903-L512 512 GB M.2 SSD Dahili SSD'S26361-F3903-L512 512 GB M.2 PCI Express Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F3903-L256 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'S26361-F3903-L256 256 GB M.2 PCI Express Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F3902-L512 512 GB M.2 SSD Dahili SSD'S26361-F3902-L512 512 GB M.2 PCI Express Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F3902-L256 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'S26361-F3902-L256 256 GB M.2 PCI Express Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETFSA4A-L 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FTS:ETFSA4A-L 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Origin Storage HP-1000S/7-NB38 SSD Dahili SSD'500550@@HP-1000S/7-NB38@@ZTRA 1 TB Không rõ Serial ATA III 7200 RPM 32 MB
DELL 400-AGHT dahili 120 GB 2.5" Serial ATA III MLC SSD SATA SSD (2.5")400-AGHT 120 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-AGHV 120 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-AGHV 120 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Samsung 650 Series 120 GB MZ-650120Z 2.5" SSD Dahili SSD'MZ-650120Z 120 GB 2.5" Serial ATA III 540 MB/s / 6 Gbit/s 450 MB/s
Origin Storage DELL-800EMLCSA-S16 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'DELL-800EMLCSA-S16 800 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 460 MB/s
Origin Storage DELL-1200EMLCSA-S16 2 TB 2.5" 1.2 TB SSD Dahili SSD'DELL-1200EMLCSA-S16 1,2 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 500 MB/s / 6 Gbit/s 440 MB/s
HP 803204B21 2 TB Gen3 SSD Dahili SSD'803204B21 2 TB Không rõ PCI Express 3.0 2575 MB/s 1625 MB/s
HP 803195B21 dahili 800 GB PCI Express 3.0 SSD PCIe SSD (AIC/HHHL)803195B21 800 GB Không rõ PCI Express 3.0 2600 MB/s 1700 MB/s
HP Read Intensive Mezzanine PCIe Workload Accelerator 1,6 TB PCI Express 2.0 SSD PCIe SSD (AIC/HHHL)794605B21 1,6 TB Không rõ PCI Express 2.0 2400 MB/s 1500 MB/s
Fujitsu Fujitsu FTS:ETJ4SA4 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu FTS:ETPSA4A-L 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage DELL-256MLCPRO-NB44 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu FTS:ETFSA4A-L 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-AGHV 120 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage DELL-800EMLCSA-S16 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'