Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
HP Read Intensive Mezzanine PCIe Workload Accelerator 1,2 TB PCI Express 2.0 SSD PCIe SSD (AIC/HHHL)794603B21 1,2 TB Không rõ PCI Express 2.0 2200 MB/s 1300 MB/s
ADATA SP310 256 GB ASP310S3-256GM-C SSD Dahili SSD'ASP310S3-256GM-C 256 GB Không rõ Serial ATA III 540 MB/s / 6 Gbit/s 280 MB/s
Fujitsu S26361-F5525-E480 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5525-E480 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
ADATA ISMS312 32 GB ISMS312-032GMH SSD Dahili SSD'ISMS312-032GMH 32 GB Không rõ Serial ATA III 255 MB/s / 6 Gbit/s 40 MB/s
ADATA ISMS312 16 GB ISMS312-016GMV SSD Dahili SSD'ISMS312-016GMV 16 GB Không rõ Serial ATA III 255 MB/s / 6 Gbit/s 40 MB/s
Fujitsu FTS:ETFSCH 6 TB 1.6 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETFSCH 1,6 TB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETFSBH 6 TB 1.6 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETFSBH 1,6 TB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5320-E400 400 GB SSD Dahili SSD'S26361-F5320-E400 400 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5320-E160 6 TB 1.6 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5320-E160 1,6 TB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5320-E800 800 GB SSD Dahili SSD'S26361-F5320-E800 800 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5289-E400 400 GB SSD Dahili SSD'S26361-F5289-E400 400 GB 3.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F3821-E800 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F3821-E800 800 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5319-E200 200 GB SSD Dahili SSD'S26361-F5319-E200 200 GB 3.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5319-E800 800 GB SSD Dahili SSD'S26361-F5319-E800 800 GB 3.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5315-E160 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5315-E160 1,6 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:JX40-SSD400 dahili 400 GB 2.5" SAS MLC SSD SAS SSDFTS:JX40-SSD400 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5315-E200 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5315-E200 200 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:JX40-SSD200 dahili 200 GB 2.5" SAS MLC SSD SAS SSDFTS:JX40-SSD200 200 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5315-L160 6 TB 1.6 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5315-L160 1,6 TB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5289-E100 100 GB SSD Dahili SSD'S26361-F5289-E100 100 GB 3.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5315-E800 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5315-E800 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5289-E200 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5289-E200 200 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5319-E100 100 GB SSD Dahili SSD'S26361-F5319-E100 100 GB 3.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FTS:ETFSAH 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'FTS:ETFSAH 1,6 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu Fujitsu FTS:ETFSAH 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'