Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
HP HH/HL Value Endurance (VE) PCIe Workload Accelerator 1,6 TB PCI Express 2.0 SSD PCIe SSD (AIC/HHHL)763836-B21?LA 1,6 TB Không rõ PCI Express 2.0 Không rõ Không rõ
HP HH/HL Value Endurance (VE) PCIe Workload Accelerator 1,3 TB PCI Express 2.0 SSD PCIe SSD (AIC/HHHL)763834-B21?LA 1,3 TB Không rõ PCI Express 2.0 Không rõ Không rõ
HP 762261-B21?LA dahili 800 GB 2.5" SAS SSD762261-B21?LA 800 GB 2.5" SAS 1000 MB/s / 12 Gbit/s 390 MB/s
HP 775672-B21?LA dahili 5,2 TB PCI Express 2.0 SSD PCIe SSD (AIC/HHHL)775672-B21?LA 5,2 TB Không rõ PCI Express 2.0 Không rõ Không rõ
HP 775670-B21?LA dahili 2,6 TB PCI Express 2.0 SSD PCIe SSD (AIC/HHHL)775670-B21?LA 2,6 TB Không rõ PCI Express 2.0 Không rõ Không rõ
HP HH/HL Light Endurance (LE) PCIe Workload Accelerator 1,3 TB PCI Express 2.0 SSD PCIe SSD (AIC/HHHL)775668-B21?LA 1,3 TB Không rõ PCI Express 2.0 Không rõ Không rõ
HP HH/HL Light Endurance (LE) PCIe Workload Accelerator 1 TB PCI Express 2.0 SSD PCIe SSD (AIC/HHHL)775666-B21?LA 1 TB Không rõ PCI Express 2.0 Không rõ Không rõ
Origin Storage ENSEDLITE-U256MLCM.2 256 GB SATA3 SSD Dahili SSD'ENSEDLITE-U256MLCM.2 256 GB Không rõ SATA Không rõ Không rõ
Origin Storage ENSEDLITE-U128MLCM.2 128 GB SATA3 SSD Dahili SSD'ENSEDLITE-U128MLCM.2 128 GB Không rõ SATA Không rõ Không rõ
DELL 400-26665 dahili 400 GB 2.5" SAS SLC SSD SAS SSD400-26665 400 GB 2.5" SAS 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-26669 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-26669 400 GB 2.5" SAS 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-26671 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-26671 200 GB 2.5" SAS Không rõ Không rõ
DELL 400-26672 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-26672 400 GB 2.5" SAS 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ACHU dahili 480 GB 2.5" micro SATA MLC SSD mSATA SSD400-ACHU 480 GB 2.5" micro SATA 3 Gbit/s Không rõ
DELL 480GB SATA 400-ACHQ 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'400-ACHQ 480 GB 2.5" micro SATA 3 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ACHD dahili 480 GB 2.5" micro SATA MLC SSD mSATA SSD400-ACHD 480 GB 2.5" micro SATA 3 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ACEJ 200 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'400ACEJ 200 GB 2.5" micro SATA 3 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ABRS 800 GB SSD Dahili SSD'400-ABRS 800 GB 3.5" SAS 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ABPP dahili 800 GB 2.5" SAS MLC SSD SAS SSD400-ABPP 800 GB 2.5" SAS 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ABPT dahili 200 GB 2.5" SATA SLC SSD SATA SSD (2.5")400-ABPT 200 GB 2.5" SATA 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ABQI dahili 200 GB 2.5" SAS SLC SSD SAS SSD400ABQI 200 GB 2.5" SAS 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ABQT dahili 200 GB 2.5" SAS SLC SSD SAS SSD400-ABQT 200 GB 2.5" SAS 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ABQX 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-ABQX 200 GB 2.5" SAS 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ABQU dahili 800 GB 2.5" SAS MLC SSD SAS SSD400-ABQU 800 GB 2.5" SAS 6 Gbit/s Không rõ
HP HP 762261-B21?LA dahili 800 GB 2.5" SAS SSD
DELL DELL 400-26669 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-26671 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-26672 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ACEJ 200 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-ABQX 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'