Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng RAMDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Samsung 845DC EVO 960 GB MZ-7GE960EW 2.5" SSD Dahili SSD'MZ7GE960EW Không rõ 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Samsung 845DC EVO 480 GB MZ-7GE480EW 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'MZ7GE480EW Không rõ 480 GB 2.5" SATA 6 Gbit/s Không rõ
Samsung 845DC EVO 240 GB MZ-7GE240EW 2.5" SSD Dahili SSD'MZ7GE240EW Không rõ 240 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5289-L200 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5289-L200 Không rõ 200 GB 2.5" Serial ATA III 500 MB/s / 6 Gbit/s 200 MB/s
Fujitsu S26361-F5289-L100 100 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5289-L100 Không rõ 100 GB 2.5" Serial ATA III 500 MB/s / 6 Gbit/s 200 MB/s
Fujitsu S26361-F5289-L800 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5289-L800 Không rõ 800 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5289-L400 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5289-L400 Không rõ 400 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5298-L400 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5298-L400 Không rõ 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5298-L200 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5298-L200 Không rõ 200 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5298-L160 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5298-L160 Không rõ 1,6 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5298-L800 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'38039683 Không rõ 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Kingston Technology SSDNow KC380 480 GB SKC380S3/480G SATA3 SSD Dahili SSD'SKC380S3/480G 491520 MB 480 GB / 491520 MB 1.8" micro SATA 530 MB/s / 6 Gbit/s 340 MB/s
Kingston Technology SSDNow KC380 240 GB SKC380S3/240G SATA3 SSD Dahili SSD'SKC380S3/240G 245760 MB 240 GB / 245760 MB 1.8" micro SATA 540 MB/s / 6 Gbit/s 530 MB/s
HyperX SHFS37A/240G 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'SHFS37A/240G 245760 MB 240 GB / 245760 MB 2.5" Serial ATA III 500 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
HyperX SHFS37A/120G 120 GB 2.5" SSD Dahili SSD'SHFS37A/120G 122880 MB 120 GB / 122880 MB 2.5" Serial ATA III 500 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
DELL YV9C8 200 GB SSD Dahili SSD'YV9C8 Không rõ 200 GB 1.8" Serial ATA II 3 Gbit/s Không rõ
DELL XFJWX 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'XFJWX Không rõ 256 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL V1Y1V 180 GB 2.5" SSD Dahili SSD'V1Y1V Không rõ 180 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL T5YVC 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'T5YVC Không rõ 256 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL R3PRK 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'R3PRK Không rõ 1,6 TB 2.5" SAS 6 Gbit/s Không rõ
DELL P9P2T 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'P9P2T Không rõ 128 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL P55W4 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'P55W4 Không rõ 512 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL P4GHK 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'P4GHK Không rõ 512 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL KTM9M 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'KTM9M Không rõ 256 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
HyperX HyperX SHFS37A/240G 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
HyperX HyperX SHFS37A/120G 120 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL XFJWX 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL XFJWX 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL V1Y1V 180 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL V1Y1V 180 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ180 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL T5YVC 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL T5YVC 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL R3PRK 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL P9P2T 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL P9P2T 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL P55W4 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL P55W4 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL P4GHK 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL P4GHK 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL KTM9M 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL KTM9M 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran2.5"